World Cup · Vòng 1/16
Úc1 - 1Kết thúc (luân lưu)H1: 0 - 1
Ai CậpTBHBPhong độ gần đâyHTHTB
AT&T Stadium · Trọng tài Gustavo Tejera, Uruguay · 01:00 · 04/07/2026
Úc hòa Ai Cập 1-1 trên sân AT&T Stadium ở vòng 1/16 World Cup, 01:00 ngày 04/07/2026. Loạt luân lưu: 2-4. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: E. Ashour (Ai Cập) phút 13', M. Hany (Úc, phản lưới) phút 55'. Trọng tài: Gustavo Tejera, Uruguay.
Diễn biến trận Úc vs Ai Cập
13'0 - 1E. Ashour
46'▲ K. Trewin▼ J. Bos0 - 1
55'M. Hany (phản lưới)0 - 2
67'0 - 2▲ H. Hassan▼ M. Ziko
67'0 - 2▲ H. Abdelmaguid▼ H. Fathy
74'▲ A. Hrustic▼ C. Volpato0 - 2
74'▲ M. Toure▼ N. Irankunda0 - 2
80'0 - 2▲ Trezeguet▼ K. Hafez
91'▲ A. Mabil▼ C. Metcalfe0 - 2
91'▲ P. Okon-Engstler▼ A. O'Neill0 - 2
105'0 - 2Haissem Hassan
106'0 - 2▲ H. Abdelkarim▼ O. Marmoush
119'▲ M. Ryan▼ P. Beach0 - 2
120'0 - 2Yasser Ibrahim
120+1'0 - 2▲ M. Saber▼ M. Attia
Thống kê trận đấu
42%Kiểm soát bóng58%
16Tổng số cú sút14
1Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài4
9Cú sút bị chặn6
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
4Phạt góc7
0Việt vị3
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua1
507Tổng số đường chuyền723
404Chuyền chính xác614
80%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Đội hình ra sân
Úc 3-4-2-14-4-2 Ai Cập
18P. Beach25L. Herrington19H. Souttar3A. Circati16A. Behich13A. O'Neill22J. Irvine5J. Bos8C. Metcalfe20C. Volpato17N. Irankunda23M. Shobeir15K. Hafez5R. Rabia2Y. Ibrahim3M. Hany22O. Marmoush19M. Attia14H. Fathy8E. Ashour11M. Ziko10M. Salah
Úc
- ▲ 1 M. Ryan
- 12 P. Izzo
- 6 J. Geria
- ▲ 11 A. Mabil
- 21 C. Burgess
- ▲ 10 A. Hrustic
- ▲ 15 K. Trewin
- ▲ 9 M. Toure
- ▲ 24 P. Okon-Engstler
- 2 M. Degenek
- 14 C. Devlin
- 26 T. Yengi
- 23 N. Velupillay
HLV: Tony Popovic
Ai Cập
- 26 M. Alaa
- 1 M. El Shenawy
- 16 E. M. Soliman
- ▲ 7 Trezeguet
- 20 I. Adel
- ▲ 21 M. Saber
- 24 T. Alaa
- ▲ 9 H. Abdelkarim
- 25 Zizo
- 18 N. Dunga
- ▲ 12 H. Hassan
- ▲ 4 H. Abdelmaguid
HLV: Hossam Hassan
Bảng xếp hạng World Cup – Group D
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 4 | 6 | TTBTB | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 | TBHB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:4 | -2 | 4 | BTHTB | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | -2 | 3 | BBT |