World Cup · Vòng bảng - lượt 2
Tunisia0 - 4Kết thúcH1: 0 - 2
Nhật BảnBBBPhong độ gần đâyHTHB
Estadio BBVA · Trọng tài Istvan Kovacs, Romania · 11:00 · 21/06/2026
Tunisia thua Nhật Bản 0-4 trên sân Estadio BBVA ở vòng bảng - lượt 2 World Cup, 11:00 ngày 21/06/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-2. Bàn thắng: D. Kamada (Nhật Bản) phút 4', A. Ueda (Nhật Bản) phút 31', J. Ito (Nhật Bản) phút 69', A. Ueda (Nhật Bản) phút 83'. Trọng tài: Istvan Kovacs, Romania.
Diễn biến trận Tunisia vs Nhật Bản
4'0 - 1D. Kamada
31'0 - 2A. Ueda
46'▲ M. Ben Hamida▼ D. Bronn0 - 2
46'▲ I. Gharbi▼ E. Saad0 - 2
65'▲ F. Chaouat▼ S. Tounekti0 - 2
69'0 - 3J. Ito
73'0 - 3▲ J. Suzuki▼ D. Kamada
74'0 - 3▲ Y. Sugawara▼ R. Doan
79'0 - 3▲ A. Seko▼ T. Tomiyasu
79'0 - 3▲ Y. Suzuki▼ K. Nakamura
83'0 - 4A. Ueda
84'0 - 4▲ K. Goto▼ A. Ueda
90+1'▲ E. Achouri▼ A. Abdi0 - 4
90+1'▲ R. Khedira▼ E. Skhiri0 - 4
Thống kê trận đấu
38%Kiểm soát bóng62%
2Tổng số cú sút11
0Sút trúng đích5
1Sút ra ngoài3
1Cú sút bị chặn3
1Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
3Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua0
354Tổng số đường chuyền583
284Chuyền chính xác521
80%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
0.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13
Đội hình ra sân
Nhật Bản 3-4-2-1 Tunisia
1Z. Suzuki21H. Ito4K. Itakura22T. Tomiyasu13K. Nakamura7A. Tanaka24K. Sano10R. Doan15D. Kamada14J. Ito18A. Ueda
Nhật Bản
- 12 K. Osako
- 23 T. Hayakawa
- 5 Y. Nagatomo
- 11 D. Maeda
- ▲ 20 A. Seko
- ▲ 2 Y. Sugawara
- ▲ 17 Y. Suzuki
- ▲ 25 J. Suzuki
- ▲ 9 K. Goto
- 3 S. Taniguchi
- 19 K. Ogawa
- 16 T. Watanabe
- 26 K. Shiogai
HLV: Hajime Moriyasu
Tunisia
- 22 S. Ben Hessen
- 1 A. Chamakh
- ▲ 19 F. Chaouat
- ▲ 7 E. Achouri
- 15 M. Belhadj
- ▲ 21 M. Ben Hamida
- ▲ 11 I. Gharbi
- 23 M. Neffati
- 14 K. Ayari
- 24 R. Chikhaoui
- 18 R. Elloumi
- ▲ 13 R. Khedira
- 12 M. Ben Ouanes
- 9 H. Mastouri
- 5 A. Arous
Bảng xếp hạng World Cup – Group F
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:4 | 6 | 7 | HTTB | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 5 | HTHB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:7 | 0 | 4 | TBHB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:12 | -10 | 0 | BBB |