World Cup · Vòng 1/8
Thụy Sĩ0 - 0Kết thúc (luân lưu)H1: 0 - 0
ColombiaTTTTBPhong độ gần đâyTTHTB
BC Place · Trọng tài Iván Barton, El Salvador · 03:00 · 08/07/2026
Thụy Sĩ hòa Colombia 0-0 trên sân BC Place ở vòng 1/8 World Cup, 03:00 ngày 08/07/2026. Loạt luân lưu: 4-3. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: Iván Barton, El Salvador.
Diễn biến trận Thụy Sĩ vs Colombia
46'▲ D. Sow▼ A. Jashari0 - 0
51'Granit Xhaka0 - 0
59'Denis Zakaria0 - 0
60'0 - 0Luis Javier Suárez
66'0 - 0▲ J. Quintero▼ J. Rodriguez
66'0 - 0▲ J. Campaz▼ J. Arias
71'▲ M. Muheim▼ R. Rodriguez0 - 0
82'0 - 0▲ C. Hernandez▼ L. Suarez
82'0 - 0▲ R. Rios▼ J. Lerma
87'▲ S. Widmer▼ D. Zakaria0 - 0
87'▲ C. Itten▼ B. Embolo0 - 0
90+2'▲ R. Vargas▼ D. Ndoye0 - 0
95'0 - 0Davinson Sánchez
103'▲ Z. Amdouni▼ F. Rieder0 - 0
105'Miro Muheim0 - 0
119'0 - 0▲ Y. Mina▼ J. Lucumi
Thống kê trận đấu
53%Kiểm soát bóng47%
7Tổng số cú sút15
2Sút trúng đích3
4Sút ra ngoài8
1Cú sút bị chặn4
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
3Phạt góc7
5Việt vị4
22Phạm lỗi21
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
631Tổng số đường chuyền547
547Chuyền chính xác454
87%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Đội hình ra sân
Thụy Sĩ 4-2-3-14-4-1-1 Colombia
1G. Kobel13R. Rodriguez5M. Akanji4N. Elvedi6D. Zakaria10G. Xhaka8R. Freuler11D. Ndoye14A. Jashari22F. Rieder7B. Embolo12C. Vargas17J. Mojica3J. Lucumi23D. Sanchez2D. Munoz7L. Diaz14G. Puerta16J. Lerma11J. Arias10J. Rodriguez25L. Suarez
Thụy Sĩ
- 12 Y. Mvogo
- 21 M. Keller
- ▲ 3 S. Widmer
- ▲ 15 D. Sow
- ▲ 17 R. Vargas
- 19 N. Okafor
- 18 E. Comert
- ▲ 26 C. Itten
- 16 C. Fassnacht
- ▲ 2 M. Muheim
- 24 A. Amenda
- ▲ 23 Z. Amdouni
HLV: Murat Yakin
Colombia
- 1 D. Ospina
- 24 A. Montero
- 9 J. Cordoba
- ▲ 13 Y. Mina
- 22 D. Machado
- ▲ 19 C. Hernandez
- 15 J. Portilla
- 4 S. Arias
- ▲ 20 J. Quintero
- 8 J. Carrascal
- ▲ 21 J. Campaz
- 18 W. Ditta
- ▲ 6 R. Rios
- 5 K. Castano
- 26 A. Gomez
HLV: Nestor Lorenzo
Bảng xếp hạng World Cup – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 4 | 7 | TTTTB | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:3 | 5 | 4 | HTBTB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | HBTB | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:10 | -8 | 1 | HBB |