World Cup · Vòng bảng - lượt 3
Thụy Sĩ2 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
CanadaTTTTBPhong độ gần đâyHTBTB
BC Place · Trọng tài Ramon Abatti Abel, Brazil · 02:00 · 25/06/2026
Thụy Sĩ thắng Canada 2-1 trên sân BC Place ở vòng bảng - lượt 3 World Cup, 02:00 ngày 25/06/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: R. Vargas (Thụy Sĩ) phút 46', J. Manzambi (Thụy Sĩ) phút 57', P. David (Canada) phút 76'. Trọng tài: Ramon Abatti Abel, Brazil.
Diễn biến trận Thụy Sĩ vs Canada
32'Granit Xhaka0 - 0
32'0 - 0Cyle Larin
46'R. Vargas1 - 0
57'J. Manzambi2 - 0
58'2 - 0▲ S. Eustaquio▼ M. Choiniere
58'2 - 0▲ L. Millar▼ A. Ahmed
58'2 - 0▲ T. Oluwaseyi▼ C. Larin
74'▲ S. Widmer▼ L. Jaquez2 - 0
74'▲ M. Aebischer▼ D. Sow2 - 0
74'2 - 0▲ P. David▼ T. Buchanan
76'2 - 1P. David
80'▲ D. Ndoye▼ R. Vargas2 - 1
83'2 - 1▲ J. Shaffelburg▼ R. Laryea
85'▲ C. Itten▼ B. Embolo2 - 1
85'▲ C. Fassnacht▼ J. Manzambi2 - 1
87'2 - 1Liam Millar
Thống kê trận đấu
55%Kiểm soát bóng45%
6Tổng số cú sút13
4Sút trúng đích7
1Sút ra ngoài3
1Cú sút bị chặn3
5Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm1
2Phạt góc7
1Việt vị3
19Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Thủ môn cứu thua2
443Tổng số đường chuyền339
369Chuyền chính xác271
83%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Đội hình ra sân
Thụy Sĩ 4-2-3-14-4-2 Canada
1G. Kobel13R. Rodriguez5M. Akanji4N. Elvedi25L. Jaquez10G. Xhaka8R. Freuler17R. Vargas9J. Manzambi15D. Sow7B. Embolo16M. Crepeau22R. Laryea13D. Cornelius4L. De Fougerolles2A. Johnston20A. Ahmed6M. Choiniere25N. Saliba17T. Buchanan9C. Larin10J. David
Thụy Sĩ
- 12 Y. Mvogo
- 21 M. Keller
- ▲ 3 S. Widmer
- 19 N. Okafor
- ▲ 20 M. Aebischer
- 18 E. Comert
- ▲ 26 C. Itten
- ▲ 16 C. Fassnacht
- 6 D. Zakaria
- 22 F. Rieder
- ▲ 11 D. Ndoye
- 24 A. Amenda
- 23 Z. Amdouni
- 14 A. Jashari
HLV: Murat Yakin
Canada
- 1 D. St.Clair
- 18 O. Goodman
- 5 J. Waterman
- 19 A. Davies
- ▲ 7 S. Eustaquio
- ▲ 14 J. Shaffelburg
- 26 J. Nelson
- 15 M. Bombito
- 23 N. Sigur
- 21 J. Osorio
- ▲ 11 L. Millar
- ▲ 24 P. David
- ▲ 12 T. Oluwaseyi
HLV: Jesse Marsch
Bảng xếp hạng World Cup – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 4 | 7 | TTTTB | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:3 | 5 | 4 | HTBTB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | HBTB | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:10 | -8 | 1 | HBB |