World Cup · Vòng bảng - lượt 1
Tây Ban Nha0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
Cape Verde IslandsTTTTTPhong độ gần đâyHHHB
Mercedes-Benz Stadium · Trọng tài Adham Mohammad, Jordan · 23:00 · 15/06/2026
Tây Ban Nha hòa Cape Verde Islands 0-0 trên sân Mercedes-Benz Stadium ở vòng bảng - lượt 1 World Cup, 23:00 ngày 15/06/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: Adham Mohammad, Jordan.
Diễn biến trận Tây Ban Nha vs Cape Verde Islands
16'0 - 0Sidny Lopes Cabral
61'0 - 0▲ D. Duarte▼ L. Duarte
61'0 - 0▲ N. Da Costa▼ D. Livramento
61'0 - 0▲ W. Semedo▼ J. Cabral
71'▲ Lamine Yamal▼ Gavi0 - 0
71'▲ M. Merino▼ F. Ruiz0 - 0
76'0 - 0▲ Joao Paulo▼ S. Lopes Cabral
79'0 - 0▲ T. Arcanjo▼ J. Monteiro
81'▲ D. Olmo▼ F. Torres0 - 0
87'▲ N. Williams▼ Rodri0 - 0
90+3'Pedri0 - 0
Thống kê trận đấu
74%Kiểm soát bóng26%
27Tổng số cú sút6
7Sút trúng đích1
12Sút ra ngoài3
8Cú sút bị chặn2
16Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm4
11Phạt góc1
2Việt vị3
10Phạm lỗi1
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua7
800Tổng số đường chuyền278
734Chuyền chính xác205
92%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Đội hình ra sân
Tây Ban Nha 4-3-34-1-4-1 Cape Verde Islands
23U. Simon24M. Cucurella14A. Laporte22P. Cubarsi5M. Llorente20Pedri16Rodri8F. Ruiz9Gavi21M. Oyarzabal7F. Torres1Vozinha13S. Lopes Cabral3D. Borges4R. Lopes22S. Moreira6K. Lenini7J. Cabral10J. Monteiro15L. Duarte20R. Mendes19D. Livramento
Tây Ban Nha
- 1 D. Raya
- 13 J. Garcia
- 12 P. Porro
- 18 M. Zubimendi
- ▲ 19 Lamine Yamal
- 3 A. Grimaldo
- 26 B. Iglesias
- ▲ 6 M. Merino
- ▲ 10 D. Olmo
- 4 E. Garcia
- 15 A. Baena
- 11 Y. Pino
- ▲ 17 N. Williams
- 25 V. Munoz
- 2 M. Pubill
HLV: Luis de la Fuente
Cape Verde Islands
- 12 M. Rosa
- 23 dos Santos CJ
- 11 G. Rodrigues
- ▲ 14 D. Duarte
- 5 L. Costa
- 25 K. Pires
- ▲ 8 Joao Paulo
- ▲ 18 T. Arcanjo
- 26 H. Varela
- 2 Stopira
- ▲ 21 N. Da Costa
- ▲ 17 W. Semedo
- 16 Y. Semedo
- 9 Benchimol
- 24 W. Pina
HLV: Pedro Leitao Brito
Bảng xếp hạng World Cup – Group H
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:0 | 5 | 7 | TTTTT | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 0 | 3 | HHHB | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 2 | HHB | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:5 | -4 | 2 | HBH |