World Cup · Tứ kết
Tây Ban Nha2 - 1Kết thúcH1: 1 - 1
BỉTTTTTPhong độ gần đâyHTTTB
SoFi Stadium · Trọng tài Michael Oliver, England · 02:00 · 11/07/2026
Tây Ban Nha thắng Bỉ 2-1 trên sân SoFi Stadium ở tứ kết World Cup, 02:00 ngày 11/07/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: F. Ruiz (Tây Ban Nha) phút 30', C. De Ketelaere (Bỉ) phút 41', M. Merino (Tây Ban Nha) phút 88'. Trọng tài: Michael Oliver, England.
Diễn biến trận Tây Ban Nha vs Bỉ
30'F. Ruiz1 - 0
41'1 - 1C. De Ketelaere
43'Pau Cubarsí1 - 1
55'▲ F. Torres▼ A. Baena1 - 1
55'▲ Pedri▼ F. Ruiz1 - 1
60'1 - 1▲ A. Witsel▼ L. Trossard
60'1 - 1▲ R. Lukaku▼ H. Vanaken
61'1 - 1▲ J. Seys▼ M. De Cuyper
71'1 - 1▲ S. Lammens▼ T. Courtois
79'▲ N. Williams▼ M. Oyarzabal1 - 1
85'1 - 1Kevin De Bruyne
86'▲ M. Merino▼ D. Olmo1 - 1
86'1 - 1▲ A. Saelemaekers▼ K. De Bruyne
88'M. Merino2 - 1
90+3'Aymeric Laporte2 - 1
90+5'2 - 1Axel Witsel
Thống kê trận đấu
68%Kiểm soát bóng32%
17Tổng số cú sút5
8Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài1
5Cú sút bị chặn2
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
5Phạt góc1
3Việt vị1
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua6
665Tổng số đường chuyền314
598Chuyền chính xác244
90%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Đội hình ra sân
Tây Ban Nha 4-2-3-14-2-3-1 Bỉ
23U. Simon24M. Cucurella14A. Laporte22P. Cubarsi12P. Porro8F. Ruiz16Rodri15A. Baena10D. Olmo19L. Yamal21M. Oyarzabal1T. Courtois5M. De Cuyper4B. Mechele25N. Ngoy21T. Castagne23N. Raskin20H. Vanaken11J. Doku7K. De Bruyne10L. Trossard17C. De Ketelaere
Tây Ban Nha
- 1 D. Raya
- 13 J. Garcia
- 5 M. Llorente
- ▲ 7 F. Torres
- 18 M. Zubimendi
- ▲ 20 Pedri
- 9 Gavi
- 3 A. Grimaldo
- 26 B. Iglesias
- ▲ 6 M. Merino
- 4 E. Garcia
- 11 Y. Pino
- ▲ 17 N. Williams
- 25 V. Munoz
- 2 M. Pubill
HLV: Luis de la Fuente
Bỉ
- ▲ 12 S. Lammens
- 13 M. Penders
- ▲ 6 A. Witsel
- ▲ 9 R. Lukaku
- ▲ 22 A. Saelemaekers
- 3 A. Theate
- 26 M. Fernandez-Pardo
- 19 D. Moreira
- 15 T. Meunier
- 14 D. Lukebakio
- 16 K. De Winter
- ▲ 18 J. Seys
HLV: Rudi Garcia
Bảng xếp hạng World Cup – Group G
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:2 | 4 | 5 | HTTTB | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 2 | 5 | HTHTB | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3:3 | 0 | 3 | HHH | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:10 | -6 | 1 | HBB |