World Cup · Vòng 1/16
Tây Ban Nha3 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
ÁoTTTTTPhong độ gần đâyTBHB
SoFi Stadium · Trọng tài Glenn Nyberg, Sweden · 02:00 · 03/07/2026
Tây Ban Nha thắng Áo 3-0 trên sân SoFi Stadium ở vòng 1/16 World Cup, 02:00 ngày 03/07/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: M. Oyarzabal (Tây Ban Nha) phút 36', P. Porro (Tây Ban Nha) phút 66', M. Oyarzabal (Tây Ban Nha) phút 89'. Trọng tài: Glenn Nyberg, Sweden.
Diễn biến trận Tây Ban Nha vs Áo
36'M. Oyarzabal1 - 0
46'1 - 0▲ F. Grillitsch▼ X. Schlager
46'1 - 0▲ C. Chukwuemeka▼ N. Seiwald
60'1 - 0▲ M. Arnautovic▼ M. Gregoritsch
60'1 - 0▲ S. Kalajdzic▼ R. Schmid
66'P. Porro2 - 0
71'▲ F. Torres▼ A. Baena2 - 0
71'▲ M. Merino▼ D. Olmo2 - 0
83'2 - 0Stefan Posch
85'▲ Gavi▼ Lamine Yamal2 - 0
85'2 - 0▲ A. Prass▼ S. Posch
89'M. Oyarzabal3 - 0
90+3'▲ F. Ruiz▼ Pedri3 - 0
90+3'▲ M. Pubill▼ A. Laporte3 - 0
Thống kê trận đấu
65%Kiểm soát bóng35%
23Tổng số cú sút5
10Sút trúng đích0
6Sút ra ngoài4
7Cú sút bị chặn1
15Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
9Phạt góc0
2Việt vị5
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua6
629Tổng số đường chuyền346
570Chuyền chính xác284
91%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Đội hình ra sân
Tây Ban Nha 4-2-3-14-2-3-1 Áo
23U. Simon24M. Cucurella14A. Laporte22P. Cubarsi12P. Porro20Pedri16Rodri15A. Baena10D. Olmo19L. Yamal21M. Oyarzabal1A. Schlager20K. Laimer8D. Alaba3K. Danso5S. Posch4X. Schlager6N. Seiwald9M. Sabitzer24P. Wanner18R. Schmid11M. Gregoritsch
Tây Ban Nha
- 1 D. Raya
- 13 J. Garcia
- 5 M. Llorente
- ▲ 8 F. Ruiz
- ▲ 7 F. Torres
- 18 M. Zubimendi
- ▲ 9 Gavi
- 3 A. Grimaldo
- 26 B. Iglesias
- ▲ 6 M. Merino
- 4 E. Garcia
- 11 Y. Pino
- 17 N. Williams
- 25 V. Munoz
- ▲ 2 M. Pubill
HLV: Luis de la Fuente
Áo
- 13 P. Pentz
- 12 F. Wiegele
- ▲ 7 M. Arnautovic
- ▲ 10 F. Grillitsch
- 19 D. Ljubicic
- ▲ 14 S. Kalajdzic
- 25 M. Svoboda
- ▲ 22 A. Prass
- 2 D. Affengruber
- 26 A. Schopf
- 16 P. Mwene
- 15 P. Lienhart
- 23 M. Friedl
- 21 P. Wimmer
- ▲ 17 C. Chukwuemeka
HLV: Ralf Rangnick
Bảng xếp hạng World Cup – Group H
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:0 | 5 | 7 | TTTTT | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 0 | 3 | HHHB | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 2 | HHB | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:5 | -4 | 2 | HBH |