Kết quả bóng đá South Africa vs Hàn Quốc – World Cup vòng bảng - lượt 3

World Cup · Vòng bảng - lượt 3
South AfricaSouth Africa
1 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
Hàn QuốcHàn Quốc
BHTBPhong độ gần đâyTBB
Estadio BBVA · Trọng tài Facundo Raul Tello Figueroa, Argentina · 08:00 · 25/06/2026

South Africa thắng Hàn Quốc 1-0 trên sân Estadio BBVA ở vòng bảng - lượt 3 World Cup, 08:00 ngày 25/06/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: T. Maseko (South Africa) phút 63'. Trọng tài: Facundo Raul Tello Figueroa, Argentina.

Diễn biến trận South Africa vs Hàn Quốc

46'0 - 0▲ Son Heung-Min▼ Hwang Hee-Chan
46'0 - 0▲ Kim Jin-Gyu▼ Paik Seung-Ho
46'0 - 0▲ J. Castrop▼ Lee Tae-Seok
62'▲ T. Moremi▼ O. Appollis0 - 0
63'T. Maseko1 - 0
65'1 - 0▲ Park Jin-Seob▼ Kim Min-Jae
73'Aubrey Modiba1 - 0
74'1 - 0▲ Cho Gue-Sung▼ Oh Hyeon-Gyu
75'▲ I. Rayners▼ T. Maseko1 - 0
79'1 - 0Gue-sung Cho
80'▲ J. Adams▼ R. Mofokeng1 - 0

Thống kê trận đấu

32%Kiểm soát bóng68%
13Tổng số cú sút8
4Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài4
4Cú sút bị chặn1
5Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
4Phạt góc6
3Việt vị0
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua3
340Tổng số đường chuyền719
277Chuyền chính xác641
81%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Đội hình ra sân

South Africa 4-2-3-1 Hàn Quốc
1R. Williams6A. Modiba14M. Mbokazi21I. Okon20K. Mudau13Y. Sithole5T. Mbatha7O. Appollis10R. Mofokeng12T. Maseko17E. Makgopa

South Africa

  • 22 R. Goss
  • 16 S. Chaine
  • 26 B. Cross
  • ▲ 23 J. Adams
  • 2 T. Matuludi
  • 3 K. Ndamane
  • ▲ 15 I. Rayners
  • 19 N. Sibisi
  • 9 L. Foster
  • ▲ 8 T. Moremi
  • 25 K. Sebelebele
  • 24 O. Makhanya
  • 18 S. Kabini

HLV: Hugo Broos

Hàn Quốc

  • 21 Jo Hyeon-Woo
  • 12 Song Bum-Keun
  • ▲ 7 Son Heung-Min
  • ▲ 24 Kim Jin-Gyu
  • ▲ 16 Park Jin-Seob
  • 26 Lee Dong-Gyeong
  • ▲ 9 Cho Gue-Sung
  • 25 Eom Ji-Sung
  • ▲ 23 J. Castrop
  • 10 Lee Jae-Sung
  • 15 Kim Moon-Hwan
  • 5 Kim Tae-Hyeon
  • 20 Yang Hyun-Jun
  • 17 Bae Jun-Ho
  • 14 Cho Wi-Je

Bảng xếp hạng World Cup – Group A

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Mexico33006:069TTTTB
2South Africa31112:3-14BHTB
3Hàn Quốc31022:3-13TBB
4Czechia30122:6-41BHB