World Cup · Vòng 1/16
South Africa0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
CanadaBHTBPhong độ gần đâyHTBTB
SoFi Stadium · Trọng tài Joao Pedro Pinheiro, Portugal · 02:00 · 29/06/2026
South Africa thua Canada 0-1 trên sân SoFi Stadium ở vòng 1/16 World Cup, 02:00 ngày 29/06/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: S. Eustaquio (Canada) phút 90'. Trọng tài: Joao Pedro Pinheiro, Portugal.
Diễn biến trận South Africa vs Canada
46'▲ T. Mbatha▼ R. Mofokeng0 - 0
54'0 - 0Nathan-Dylan Saliba
59'0 - 0▲ L. De Fougerolles▼ M. Bombito
59'0 - 0▲ N. Sigur▼ N. Saliba
67'0 - 0Niko Sigur
70'0 - 0▲ J. Shaffelburg▼ L. Millar
70'0 - 0▲ P. David▼ T. Oluwaseyi
75'0 - 0▲ A. Davies▼ T. Buchanan
86'▲ I. Rayners▼ E. Makgopa0 - 0
86'▲ T. Moremi▼ T. Maseko0 - 0
90'0 - 1S. Eustaquio
Thống kê trận đấu
58%Kiểm soát bóng42%
6Tổng số cú sút12
1Sút trúng đích7
4Sút ra ngoài5
1Cú sút bị chặn0
1Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
1Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua1
550Tổng số đường chuyền380
468Chuyền chính xác298
85%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
0.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Đội hình ra sân
South Africa 4-2-3-14-4-2 Canada
1R. Williams6A. Modiba14M. Mbokazi21I. Okon20K. Mudau13Y. Sithole4T. Mokoena7O. Appollis10R. Mofokeng12T. Maseko17E. Makgopa16M. Crepeau22R. Laryea13D. Cornelius15M. Bombito2A. Johnston11L. Millar7S. Eustaquio25N. Saliba17T. Buchanan12T. Oluwaseyi10J. David
South Africa
- 22 R. Goss
- 16 S. Chaine
- 26 B. Cross
- 23 J. Adams
- ▲ 5 T. Mbatha
- 2 T. Matuludi
- 3 K. Ndamane
- ▲ 15 I. Rayners
- 19 N. Sibisi
- 9 L. Foster
- ▲ 8 T. Moremi
- 25 K. Sebelebele
- 24 O. Makhanya
- 18 S. Kabini
HLV: Hugo Broos
Canada
- 1 D. St.Clair
- 18 O. Goodman
- 9 C. Larin
- 5 J. Waterman
- ▲ 19 A. Davies
- ▲ 14 J. Shaffelburg
- 26 J. Nelson
- ▲ 4 L. De Fougerolles
- ▲ 23 N. Sigur
- 21 J. Osorio
- 3 A. Jones
- 6 M. Choiniere
- ▲ 24 P. David
- 20 A. Ahmed
HLV: Jesse Marsch
Bảng xếp hạng World Cup – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 9 | TTTTB | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 4 | BHTB | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | -1 | 3 | TBB | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | -4 | 1 | BHB |