Kết quả bóng đá Scotland vs Maroc – World Cup vòng bảng - lượt 2

World Cup · Vòng bảng - lượt 2
ScotlandScotland
0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
MarocMaroc
TBBPhong độ gần đâyTTTTB
Gillette Stadium · Trọng tài Ilgiz Tantashev, Uzbekistan · 05:00 · 20/06/2026

Scotland thua Maroc 0-1 trên sân Gillette Stadium ở vòng bảng - lượt 2 World Cup, 05:00 ngày 20/06/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: I. Saibari (Maroc) phút 2'. Trọng tài: Ilgiz Tantashev, Uzbekistan.

Diễn biến trận Scotland vs Maroc

2'0 - 1I. Saibari
23'0 - 1Issa Diop
60'▲ B. Gannon-Doak▼ K. Tierney0 - 1
65'Andy Robertson0 - 1
71'▲ K. McLean▼ R. Christie0 - 1
71'▲ L. Dykes▼ C. Adams0 - 1
84'0 - 1▲ C. Talbi▼ B. El Khannouss
84'0 - 1▲ S. Rahimi▼ I. Saibari
84'0 - 1▲ A. Amaimouni▼ B. Diaz
89'▲ A. Ralston▼ N. Patterson0 - 1
89'▲ R. Stewart▼ J. McGinn0 - 1
90'0 - 1▲ S. El Mourabet▼ A. Ounahi

Thống kê trận đấu

41%Kiểm soát bóng59%
6Tổng số cú sút12
0Sút trúng đích2
3Sút ra ngoài6
3Cú sút bị chặn4
5Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
2Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua0
456Tổng số đường chuyền670
388Chuyền chính xác600
85%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Đội hình ra sân

Maroc 4-2-3-1 Scotland
1Bono3N. Mazraoui18C. Riad14I. Diop2A. Hakimi24N. El Aynaoui6A. Bouaddi23B. El Khannouss8A. Ounahi10B. Diaz11I. Saibari

Maroc

  • 22 A. Tagnaouti
  • 12 Munir
  • 4 S. Amrabat
  • 20 A. El Kaabi
  • 19 Y. Belammari
  • 17 A. Sbai
  • ▲ 7 C. Talbi
  • ▲ 15 S. El Mourabet
  • 16 G. Yassine
  • 5 M. Saadane
  • ▲ 9 S. Rahimi
  • 26 A. Salah-Eddine
  • 25 R. Halhal
  • ▲ 21 A. Amaimouni
  • 13 Z. El Ouahdi

HLV: Mohamed Ouahbi

Scotland

  • 21 C. Gordon
  • 12 L. Kelly
  • ▲ 23 K. McLean
  • 15 J. Souttar
  • ▲ 24 A. Ralston
  • ▲ 9 L. Dykes
  • 20 L. Shankland
  • 26 S. McKenna
  • 16 D. Hyam
  • 18 G. Hirst
  • ▲ 14 R. Stewart
  • 2 A. Hickey
  • ▲ 17 B. Gannon-Doak
  • 8 T. Fletcher
  • 25 F. Curtis

Bảng xếp hạng World Cup – Group C

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Brazil32107:167HTTTB
2Maroc32106:337TTTTB
3Scotland31021:4-33TBB
4Haiti30032:8-60BBB