World Cup · Vòng 1/16
Pháp3 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
Thụy ĐiểnTTTBBPhong độ gần đâyTBHB
MetLife Stadium · Trọng tài Danny Makkelie, Netherlands · 04:00 · 01/07/2026
Pháp thắng Thụy Điển 3-0 trên sân MetLife Stadium ở vòng 1/16 World Cup, 04:00 ngày 01/07/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: K. Mbappe (Pháp) phút 45', B. Barcola (Pháp) phút 53', K. Mbappe (Pháp) phút 74'. Trọng tài: Danny Makkelie, Netherlands.
Diễn biến trận Pháp vs Thụy Điển
45'K. Mbappe1 - 0
53'B. Barcola2 - 0
66'2 - 0▲ T. Ali▼ E. Stroud
66'2 - 0▲ B. Zeneli▼ L. Bergvall
74'K. Mbappe3 - 0
75'▲ M. Gusto▼ J. Kounde3 - 0
75'▲ D. Doue▼ O. Dembele3 - 0
78'▲ T. Hernandez▼ L. Digne3 - 0
82'3 - 0▲ M. Svanberg▼ D. Svensson
82'3 - 0▲ B. Nygren▼ Y. Ayari
85'▲ J. Mateta▼ K. Mbappe3 - 0
85'▲ R. Cherki▼ M. Olise3 - 0
89'3 - 0▲ G. Nilsson▼ A. Isak
Thống kê trận đấu
61%Kiểm soát bóng39%
25Tổng số cú sút8
12Sút trúng đích3
9Sút ra ngoài4
4Cú sút bị chặn1
16Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm1
9Phạt góc1
3Việt vị1
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua9
551Tổng số đường chuyền352
485Chuyền chính xác280
88%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
3.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Đội hình ra sân
Pháp 4-2-3-14-4-2 Thụy Điển
16M. Maignan3L. Digne17W. Saliba4D. Upamecano5J. Kounde14A. Rabiot8A. Tchouameni12B. Barcola11M. Olise7O. Dembele10K. Mbappe1J. Widell Zetterstrom5G. Gudmundsson3V. Lindelof2G. Lagerbielke8D. Svensson24E. Stroud18Y. Ayari7L. Bergvall11A. Elanga9A. Isak17V. Gyökeres
Pháp
- 1 B. Samba
- 23 R. Risser
- 15 I. Konate
- 26 M. Lacroix
- ▲ 2 M. Gusto
- 25 M. Akliouche
- 18 W. Zaire-Emery
- 13 N. Kante
- 21 L. Hernandez
- 9 M. Thuram
- ▲ 19 T. Hernandez
- ▲ 22 J. Mateta
- ▲ 24 R. Cherki
- 6 M. Kone
- ▲ 20 D. Doue
HLV: Didier Deschamps
Thụy Điển
- 23 K. Nordfeldt
- 12 V. Johansson
- 15 C. Starfelt
- ▲ 25 G. Nilsson
- ▲ 19 M. Svanberg
- ▲ 10 B. Nygren
- 6 H. Johansson
- 21 A. Bernhardsson
- ▲ 26 T. Ali
- 13 K. Sema
- 16 J. Karlstrom
- 20 E. Smith
- 14 H. Ekdal
- ▲ 22 B. Zeneli
HLV: Graham Potter
Bảng xếp hạng World Cup – Group F
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:4 | 6 | 7 | HTTB | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 5 | HTHB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:7 | 0 | 4 | TBHB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:12 | -10 | 0 | BBB |