World Cup · Tứ kết
Pháp2 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
MarocTTTBBPhong độ gần đâyTTTTB
Gillette Stadium · Trọng tài Facundo Raul Tello Figueroa, Argentina · 03:00 · 10/07/2026
Pháp thắng Maroc 2-0 trên sân Gillette Stadium ở tứ kết World Cup, 03:00 ngày 10/07/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: K. Mbappe (Pháp) phút 60', O. Dembele (Pháp) phút 66'. Trọng tài: Facundo Raul Tello Figueroa, Argentina.
Diễn biến trận Pháp vs Maroc
28'Kylian Mbappé (hỏng phạt đền)0 - 0
60'K. Mbappe1 - 0
62'1 - 0▲ S. Amrabat▼ A. Bouaddi
62'1 - 0▲ S. Rahimi▼ B. El Khannouss
63'1 - 0Issa Diop
66'O. Dembele2 - 0
71'▲ W. Zaire-Emery▼ M. Kone2 - 0
74'2 - 0▲ G. Yassine▼ B. Diaz
74'2 - 0▲ Z. El Ouahdi▼ A. Salah-Eddine
77'▲ J. Mateta▼ K. Mbappe2 - 0
77'▲ B. Barcola▼ D. Doue2 - 0
85'2 - 0▲ A. Sbai▼ C. Talbi
87'▲ M. Gusto▼ J. Kounde2 - 0
Thống kê trận đấu
48%Kiểm soát bóng52%
22Tổng số cú sút5
8Sút trúng đích1
9Sút ra ngoài3
5Cú sút bị chặn1
12Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm4
5Phạt góc5
0Việt vị0
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua6
486Tổng số đường chuyền526
432Chuyền chính xác452
89%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
3.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Đội hình ra sân
Pháp 4-2-3-14-2-3-1 Maroc
16M. Maignan3L. Digne17W. Saliba4D. Upamecano5J. Kounde14A. Rabiot6M. Kone20D. Doue11M. Olise7O. Dembele10K. Mbappe1Bono26A. Salah-Eddine3N. Mazraoui14I. Diop2A. Hakimi24N. El Aynaoui6A. Bouaddi7C. Talbi8A. Ounahi10B. Diaz23B. El Khannouss
Pháp
- 1 B. Samba
- 23 R. Risser
- 15 I. Konate
- 8 A. Tchouameni
- 26 M. Lacroix
- ▲ 2 M. Gusto
- 25 M. Akliouche
- ▲ 18 W. Zaire-Emery
- 13 N. Kante
- 21 L. Hernandez
- 9 M. Thuram
- 19 T. Hernandez
- ▲ 22 J. Mateta
- 24 R. Cherki
- ▲ 12 B. Barcola
HLV: Didier Deschamps
Maroc
- 22 A. Tagnaouti
- 12 Munir
- ▲ 4 S. Amrabat
- 20 A. El Kaabi
- 19 Y. Belammari
- 11 I. Saibari
- ▲ 17 A. Sbai
- 15 S. El Mourabet
- ▲ 16 G. Yassine
- 5 M. Saadane
- ▲ 9 S. Rahimi
- 18 C. Riad
- 25 R. Halhal
- 21 A. Amaimouni
- ▲ 13 Z. El Ouahdi
HLV: Mohamed Ouahbi
Bảng xếp hạng World Cup – Group C
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 6 | 7 | HTTTB | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | TTTTB | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | -3 | 3 | TBB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | -6 | 0 | BBB |