World Cup · Vòng bảng - lượt 3
Panama0 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
AnhBBBPhong độ gần đâyTTTBT
MetLife Stadium · Trọng tài Abdulrahman Al-Jassim, Qatar · 04:00 · 28/06/2026
Panama thua Anh 0-2 trên sân MetLife Stadium ở vòng bảng - lượt 3 World Cup, 04:00 ngày 28/06/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: J. Bellingham (Anh) phút 62', H. Kane (Anh) phút 67'. Trọng tài: Abdulrahman Al-Jassim, Qatar.
Diễn biến trận Panama vs Anh
46'▲ J. Fajardo▼ T. Rodriguez0 - 0
53'José Fajardo0 - 0
60'0 - 0Jarell Quansah
62'0 - 1J. Bellingham
63'0 - 1▲ N. Madueke▼ B. Saka
63'0 - 1▲ D. Spence▼ J. Quansah
67'0 - 2H. Kane
71'▲ A. Londono▼ J. Rodriguez0 - 2
71'▲ I. Diaz▼ Y. Barcenas0 - 2
71'0 - 2▲ E. Eze▼ J. Bellingham
84'Andrés Andrade0 - 2
84'0 - 2▲ J. Henderson▼ E. Anderson
84'0 - 2▲ O. Watkins▼ H. Kane
88'▲ E. Davis▼ J. Gutierrez0 - 2
88'▲ A. Quintero▼ C. Harvey0 - 2
Thống kê trận đấu
33%Kiểm soát bóng67%
13Tổng số cú sút17
2Sút trúng đích6
8Sút ra ngoài8
3Cú sút bị chặn3
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
3Phạt góc7
4Việt vị4
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua2
268Tổng số đường chuyền558
202Chuyền chính xác490
75%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Đội hình ra sân
Panama 5-4-14-1-4-1 Anh
22O. Mosquera26J. Gutierrez16A. Andrade3J. Cordoba4F. Escobar23M. Murillo7J. Rodriguez11Y. Barcenas14C. Harvey6C. Martinez9T. Rodriguez1J. Pickford3N. O'Reilly6M. Guehi2E. Konsa26J. Quansah8E. Anderson11M. Rashford10J. Bellingham17M. Rogers7B. Saka9H. Kane
Panama
- 12 C. Samudio
- 1 L. Mejia
- 20 A. Godoy
- 18 C. Waterman
- 25 R. Miller
- ▲ 17 J. Fajardo
- 21 C. Yanis
- ▲ 24 A. Londono
- 5 E. Farina
- ▲ 15 E. Davis
- ▲ 19 A. Quintero
- ▲ 10 I. Diaz
- 8 A. Carrasquilla
- 13 J. Ramos
- 2 C. Blackman
HLV: Thomas Christiansen
Anh
- 13 D. Henderson
- 23 J. Trafford
- ▲ 14 J. Henderson
- 15 D. Burn
- ▲ 19 O. Watkins
- 12 T. Chalobah
- 18 A. Gordon
- ▲ 20 N. Madueke
- 16 K. Mainoo
- 5 J. Stones
- 22 I. Toney
- 4 D. Rice
- ▲ 21 E. Eze
- ▲ 25 D. Spence
HLV: Thomas Tuchel
Bảng xếp hạng World Cup – Group L
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 4 | 7 | TTTBT | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 6 | BTTB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 | THBB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | -4 | 0 | BBB |