World Cup · Vòng bảng - lượt 3
Nhật Bản1 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
Thụy ĐiểnHTHBPhong độ gần đâyTBHB
AT&T Stadium · Trọng tài Iván Barton, El Salvador · 06:00 · 26/06/2026
Nhật Bản hòa Thụy Điển 1-1 trên sân AT&T Stadium ở vòng bảng - lượt 3 World Cup, 06:00 ngày 26/06/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: D. Maeda (Nhật Bản) phút 56', A. Elanga (Thụy Điển) phút 62'. Trọng tài: Iván Barton, El Salvador.
Diễn biến trận Nhật Bản vs Thụy Điển
32'0 - 0Isak Hien
37'0 - 0▲ L. Bergvall▼ I. Hien
39'▲ S. Taniguchi▼ K. Itakura0 - 0
56'D. Maeda1 - 0
62'1 - 1A. Elanga
66'▲ K. Ogawa▼ A. Ueda1 - 1
67'▲ J. Ito▼ R. Doan1 - 1
75'▲ Y. Nagatomo▼ K. Nakamura1 - 1
75'▲ T. Watanabe▼ A. Seko1 - 1
75'1 - 1▲ K. Sema▼ E. Stroud
75'1 - 1▲ D. Svensson▼ A. Bernhardsson
77'Shogo Taniguchi1 - 1
85'1 - 1Viktor Gyökeres
87'1 - 1▲ C. Starfelt▼ V. Lindelof
88'1 - 1▲ B. Nygren▼ G. Gudmundsson
Thống kê trận đấu
52%Kiểm soát bóng48%
8Tổng số cú sút11
3Sút trúng đích5
3Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn3
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Phạt góc8
3Việt vị2
20Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua2
445Tổng số đường chuyền395
378Chuyền chính xác312
85%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Đội hình ra sân
Nhật Bản 3-4-2-13-4-3 Thụy Điển
1Z. Suzuki21H. Ito4K. Itakura20A. Seko13K. Nakamura15D. Kamada7A. Tanaka2Y. Sugawara11D. Maeda10R. Doan18A. Ueda1J. Widell Zetterstrom5G. Gudmundsson4I. Hien2G. Lagerbielke24E. Stroud18Y. Ayari3V. Lindelof21A. Bernhardsson9A. Isak17V. Gyökeres11A. Elanga
Nhật Bản
- 12 K. Osako
- 23 T. Hayakawa
- ▲ 5 Y. Nagatomo
- 22 T. Tomiyasu
- 6 S. Machino
- 17 Y. Suzuki
- 25 J. Suzuki
- 9 K. Goto
- ▲ 3 S. Taniguchi
- ▲ 14 J. Ito
- ▲ 19 K. Ogawa
- 24 K. Sano
- ▲ 16 T. Watanabe
- 26 K. Shiogai
HLV: Hajime Moriyasu
Thụy Điển
- 23 K. Nordfeldt
- 12 V. Johansson
- ▲ 15 C. Starfelt
- 25 G. Nilsson
- 19 M. Svanberg
- ▲ 10 B. Nygren
- 6 H. Johansson
- 26 T. Ali
- ▲ 13 K. Sema
- 16 J. Karlstrom
- 20 E. Smith
- 14 H. Ekdal
- ▲ 8 D. Svensson
- ▲ 7 L. Bergvall
- 22 B. Zeneli
HLV: Graham Potter
Bảng xếp hạng World Cup – Group F
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:4 | 6 | 7 | HTTB | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 5 | HTHB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:7 | 0 | 4 | TBHB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:12 | -10 | 0 | BBB |