World Cup · Vòng bảng - lượt 2
New Zealand1 - 3Kết thúcH1: 1 - 0
Ai CậpHBBPhong độ gần đâyHTHTB
BC Place · Trọng tài Omar Mohamed Al Ali, United Arab Emirates · 08:00 · 22/06/2026
New Zealand thua Ai Cập 1-3 trên sân BC Place ở vòng bảng - lượt 2 World Cup, 08:00 ngày 22/06/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: F. Surman (New Zealand) phút 15', M. Ziko (Ai Cập) phút 58', M. Salah (Ai Cập) phút 67', Trezeguet (Ai Cập) phút 82'. Trọng tài: Omar Mohamed Al Ali, United Arab Emirates.
Diễn biến trận New Zealand vs Ai Cập
15'F. Surman1 - 0
17'1 - 0Mohanad Lasheen
20'Sarpreet Singh1 - 0
34'Callum McCowatt1 - 0
41'1 - 0▲ R. Rabia▼ H. Fathy
58'1 - 1M. Ziko
66'▲ B. Old▼ C. McCowatt1 - 1
67'1 - 2M. Salah
76'▲ R. Thomas▼ S. Singh1 - 2
76'▲ J. Randall▼ L. Cacace1 - 2
76'1 - 2▲ Trezeguet▼ O. Marmoush
76'1 - 2▲ H. Abdelkarim▼ M. Ziko
82'1 - 3Trezeguet
85'▲ F. De Vries▼ E. Just1 - 3
85'▲ T. Bindon▼ T. Payne1 - 3
85'1 - 3▲ Zizo▼ E. Ashour
85'1 - 3▲ H. Abdelmaguid▼ M. Salah
90+9'1 - 3▲ M. Abdelmonem▼
Thống kê trận đấu
44%Kiểm soát bóng56%
11Tổng số cú sút19
5Sút trúng đích7
3Sút ra ngoài6
3Cú sút bị chặn6
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm7
4Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua4
421Tổng số đường chuyền526
337Chuyền chính xác460
80%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87
Đội hình ra sân
Ai Cập 4-2-3-1 New Zealand
23M. Shobeir13A. Fatouh14H. Fathy2Y. Ibrahim3M. Hany17M. Lasheen19M. Attia8E. Ashour10M. Salah11M. Ziko22O. Marmoush
Ai Cập
- 26 M. Alaa
- 1 M. El Shenawy
- 16 E. M. Soliman
- ▲ 5 R. Rabia
- ▲ 7 Trezeguet
- 20 I. Adel
- 21 M. Saber
- ▲ 6 M. Abdelmonem
- 24 T. Alaa
- ▲ 9 H. Abdelkarim
- ▲ 25 Zizo
- 15 K. Hafez
- 18 N. Dunga
- 12 H. Hassan
- ▲ 4 H. Abdelmaguid
HLV: Hossam Hassan
New Zealand
- 22 M. Woud
- 12 A. Paulsen
- 26 T. Smith
- ▲ 23 R. Thomas
- 18 B. Waine
- ▲ 19 B. Old
- ▲ 21 J. Randall
- 25 L. Bayliss
- 17 K. Barbarouses
- 14 A. Rufer
- 7 L. Rogerson
- ▲ 3 F. De Vries
- 24 C. Elliot
- 15 N. Pijnaker
- ▲ 4 T. Bindon
Bảng xếp hạng World Cup – Group G
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:2 | 4 | 5 | HTTTB | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 2 | 5 | HTHTB | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3:3 | 0 | 3 | HHH | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:10 | -6 | 1 | HBB |