Kết quả bóng đá Mexico vs Hàn Quốc – World Cup vòng bảng - lượt 2

World Cup · Vòng bảng - lượt 2
MexicoMexico
1 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
Hàn QuốcHàn Quốc
TTTTBPhong độ gần đâyTBB
Estadio Akron · Trọng tài Gustavo Tejera, Uruguay · 08:00 · 19/06/2026

Mexico thắng Hàn Quốc 1-0 trên sân Estadio Akron ở vòng bảng - lượt 2 World Cup, 08:00 ngày 19/06/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: L. Romo (Mexico) phút 50'. Trọng tài: Gustavo Tejera, Uruguay.

Diễn biến trận Mexico vs Hàn Quốc

4'0 - 0Kang-in Lee
50'L. Romo1 - 0
57'1 - 0▲ Hwang Hee-Chan▼ Lee Jae-Sung
57'1 - 0▲ Oh Hyeon-Gyu▼ Son Heung-Min
58'1 - 0Seung Ho Paik
71'▲ O. Vargas▼ L. Romo1 - 0
71'▲ O. Pineda▼ B. Gutierrez1 - 0
71'1 - 0▲ Eom Ji-Sung▼ Kim Moon-Hwan
71'1 - 0▲ Yang Hyun-Jun▼ Seol Young-Woo
77'1 - 0▲ Cho Gue-Sung▼ Paik Seung-Ho
80'▲ I. Reyes▼ R. Alvarado1 - 0
80'▲ S. Gimenez▼ R. Jimenez1 - 0
84'▲ C. S. Huerta Valera▼ J. Quinones1 - 0

Thống kê trận đấu

42%Kiểm soát bóng58%
8Tổng số cú sút9
4Sút trúng đích2
3Sút ra ngoài4
1Cú sút bị chặn3
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
0Phạt góc2
3Việt vị6
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua3
427Tổng số đường chuyền578
349Chuyền chính xác488
82%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Đội hình ra sân

Mexico 4-3-3 Hàn Quốc
1R. Rangel23J. Gallardo5J. Vasquez4E. Alvarez2J. Sanchez7L. Romo6E. Lira26B. Gutierrez16J. Quinones9R. Jimenez25R. Alvarado

Mexico

  • 13 G. Ochoa
  • 12 C. Acevedo
  • 22 G. Martinez
  • 24 L. Chavez
  • ▲ 15 I. Reyes
  • ▲ 18 O. Vargas
  • 20 M. Chavez Garcia
  • ▲ 17 O. Pineda
  • 8 A. Fidalgo
  • 10 A. Vega
  • ▲ 11 S. Gimenez
  • ▲ 21 C. S. Huerta Valera
  • 14 A. Gonzalez
  • 19 G. Mora

HLV: Javier Aguirre

Hàn Quốc

  • 21 Jo Hyeon-Woo
  • 12 Song Bum-Keun
  • ▲ 11 Hwang Hee-Chan
  • 24 Kim Jin-Gyu
  • 16 Park Jin-Seob
  • 26 Lee Dong-Gyeong
  • ▲ 9 Cho Gue-Sung
  • ▲ 18 Oh Hyeon-Gyu
  • ▲ 25 Eom Ji-Sung
  • 23 J. Castrop
  • 5 Kim Tae-Hyeon
  • 13 Lee Tae-Seok
  • ▲ 20 Yang Hyun-Jun
  • 17 Bae Jun-Ho
  • 14 Cho Wi-Je

Bảng xếp hạng World Cup – Group A

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Mexico33006:069TTTTB
2South Africa31112:3-14BHTB
3Hàn Quốc31022:3-13TBB
4Czechia30122:6-41BHB