World Cup · Vòng 1/16
Mexico2 - 0Kết thúcH1: 2 - 0
EcuadorTTTTBPhong độ gần đâyBHTB
Estadio Banorte · Trọng tài S. Vincic · 08:00 · 01/07/2026
Mexico thắng Ecuador 2-0 trên sân Estadio Banorte ở vòng 1/16 World Cup, 08:00 ngày 01/07/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: J. Quinones (Mexico) phút 22', R. Jimenez (Mexico) phút 31'. P. Hincapie (Ecuador) nhận thẻ đỏ phút 90+5'. Trọng tài: S. Vincic.
Diễn biến trận Mexico vs Ecuador
22'J. Quinones1 - 0
31'R. Jimenez2 - 0
45+1'2 - 0A. Franco
46'2 - 0▲ A. Preciado▼ J. Ordonez
46'2 - 0▲ Y. Medina▼ A. Franco
58'▲ B. Gutierrez▼ G. Mora2 - 0
59'2 - 0▲ K. Rodriguez▼ E. Valencia
73'▲ O. Vargas▼ L. Romo2 - 0
74'▲ S. Gimenez▼ R. Jimenez2 - 0
79'2 - 0▲ J. Caicedo▼ J. Yeboah
79'2 - 0▲ K. Paez▼ N. Angulo
80'▲ I. Reyes▼ R. Alvarado2 - 0
80'▲ O. Pineda▼ J. Quinones2 - 0
90+3'2 - 0K. Paez
90+5'2 - 0P. Hincapie
90+9'2 - 0M. Caicedo
Thống kê trận đấu
43%Kiểm soát bóng57%
15Tổng số cú sút7
3Sút trúng đích1
9Sút ra ngoài5
3Cú sút bị chặn1
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
3Phạt góc8
0Việt vị1
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Thủ môn cứu thua1
319Tổng số đường chuyền407
249Chuyền chính xác340
78%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Đội hình ra sân
Mexico 4-1-2-3 Ecuador
1R. Rangel23J. Gallardo5J. Vasquez3C. Montes2J. Sanchez6E. Lira7L. Romo19G. Mora16J. Quinones9R. Jimenez25R. Alvarado
Mexico
- 13 G. Ochoa
- 12 C. Acevedo
- 22 G. Martinez
- 24 L. Chavez
- ▲ 15 I. Reyes
- ▲ 18 O. Vargas
- 20 M. Chavez Garcia
- ▲ 17 O. Pineda
- 8 A. Fidalgo
- 10 A. Vega
- 4 E. Alvarez
- ▲ 11 S. Gimenez
- 21 C. S. Huerta Valera
- ▲ 26 B. Gutierrez
- 14 A. Gonzalez
HLV: Javier Aguirre
Ecuador
- 22 G. Valle
- 12 M. Ramirez
- 7 P. Estupinan
- ▲ 16 J. Caicedo
- ▲ 17 A. Preciado
- 8 A. Valencia
- ▲ 11 K. Rodriguez
- 2 F. Torres
- 25 J. Porozo
- 5 J. Alcivar
- 14 A. Minda
- 18 D. Castillo
- ▲ 26 Y. Medina
- 24 J. Arevalo
- ▲ 10 K. Paez
Bảng xếp hạng World Cup – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 9 | TTTTB | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 4 | BHTB | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | -1 | 3 | TBB | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | -4 | 1 | BHB |