World Cup · Vòng 1/16
Ivory Coast1 - 2Kết thúcH1: 0 - 1
Na UyTBTBPhong độ gần đâyTBTTB
AT&T Stadium · Trọng tài Jesús Valenzuela, Venezuela · 00:00 · 01/07/2026
Ivory Coast thua Na Uy 1-2 trên sân AT&T Stadium ở vòng 1/16 World Cup, 00:00 ngày 01/07/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: A. Nusa (Na Uy) phút 39', A. Diallo (Ivory Coast) phút 74', E. Haaland (Na Uy) phút 86'. Trọng tài: Jesús Valenzuela, Venezuela.
Diễn biến trận Ivory Coast vs Na Uy
39'0 - 1A. Nusa
45+1'0 - 1Antonio Nusa
60'▲ A. Diallo▼ C. Inao Oulai0 - 1
60'▲ E. Wahi▼ A. Bonny0 - 1
71'0 - 1▲ O. Bobb▼ A. Sorloth
71'0 - 1▲ A. Schjelderup▼ A. Nusa
74'A. Diallo1 - 1
83'1 - 1▲ F. Aursnes▼ M. Pedersen
86'1 - 2E. Haaland
87'▲ O. Diakite▼ N. Pepe1 - 2
90+3'▲ B. Toure▼ G. Konan1 - 2
90+3'▲ E. Guessand▼ Y. Diomande1 - 2
Thống kê trận đấu
47%Kiểm soát bóng53%
14Tổng số cú sút9
5Sút trúng đích4
9Sút ra ngoài2
1Cú sút bị chặn3
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
14Phạt góc3
2Việt vị2
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua4
401Tổng số đường chuyền473
339Chuyền chính xác415
85%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Đội hình ra sân
Ivory Coast 4-1-4-14-3-3 Na Uy
1Y. Fofana3G. Konan20E. Agbadou7O. Kossounou17G. Doue18I. Sangare11Y. Diomande26C. Inao Oulai8F. Kessie19N. Pepe9A. Bonny1O. Nyland5D. Wolfe17T. Heggem3K. Ajer16M. Pedersen6P. Berg8S. Berge10M. Odegaard20A. Nusa9E. Haaland7A. Sorloth
Ivory Coast
- 16 M. Kone
- 23 A. Lafont
- 4 J. Seri
- 21 E. Ndicka
- 13 C. Operi
- 5 W. Singo
- 2 O. Diomande
- ▲ 24 B. Toure
- 6 S. Fofana
- ▲ 22 E. Guessand
- ▲ 15 A. Diallo
- ▲ 12 E. Wahi
- 25 P. Guiagon
- 10 S. Adingra
- ▲ 14 O. Diakite
HLV: Emerse Fae
Na Uy
- 13 E. Selvik
- 12 S. Tangvik
- ▲ 14 F. Aursnes
- 2 M. Thorsby
- 26 J. Ryerson
- 15 F. Bjorkan
- 23 J. Hauge
- 11 J. Larsen
- ▲ 22 O. Bobb
- 19 T. Aasgaard
- 4 L. Ostigard
- 18 K. Thorstvedt
- 25 H. Falchener
- 24 S. Langas
- ▲ 21 A. Schjelderup
HLV: Stale Solbakken
Bảng xếp hạng World Cup – Group E
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:4 | 6 | 6 | TTBB | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 2 | 6 | TBTB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 | BHTB | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:9 | -8 | 1 | BHB |