World Cup · Vòng bảng - lượt 1
Haiti0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
ScotlandBBBPhong độ gần đâyTBB
Gillette Stadium · Trọng tài Mustapha Ghorbal, Algeria · 08:00 · 14/06/2026
Haiti thua Scotland 0-1 trên sân Gillette Stadium ở vòng bảng - lượt 1 World Cup, 08:00 ngày 14/06/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: J. McGinn (Scotland) phút 28'. Trọng tài: Mustapha Ghorbal, Algeria.
Diễn biến trận Haiti vs Scotland
28'0 - 1J. McGinn
39'Jean-Ricner Bellegarde0 - 1
46'0 - 1Aaron Hickey
61'▲ J. Casimir▼ L. Deedson0 - 1
75'0 - 1▲ R. Christie▼ B. Gannon-Doak
75'0 - 1▲ L. Dykes▼ C. Adams
75'0 - 1▲ N. Patterson▼ A. Hickey
76'▲ L. Joseph▼ W. Isidor0 - 1
83'0 - 1▲ K. McLean▼ L. Shankland
83'0 - 1▲ F. Curtis▼ J. McGinn
85'▲ Y. Fortune▼ R. Providence0 - 1
90+5'0 - 1Kenny McLean
90+1'0 - 1Findlay Curtis
Thống kê trận đấu
54%Kiểm soát bóng46%
15Tổng số cú sút9
2Sút trúng đích2
9Sút ra ngoài5
4Cú sút bị chặn2
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm1
4Phạt góc3
3Việt vị1
23Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua2
431Tổng số đường chuyền374
367Chuyền chính xác307
85%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Đội hình ra sân
Haiti 4-4-2 Scotland
1J. Placide8M. Experience5H. Delcroix4R. Ade2C. Arcus15R. Providence10J. Bellegarde17D. Jean Jacques11L. Deedson18W. Isidor20F. Pierrot
Haiti
- 23 J. Duverger
- 12 A. Pierre
- 13 D. Lacroix
- 9 D. Nazon
- 7 D. Etienne
- 22 J. Duverne
- 6 C. Sainte
- ▲ 21 J. Casimir
- ▲ 16 L. Joseph
- 14 G. Metusala
- 25 D. Simon
- 26 W. Pierre
- 3 K. Thermoncy
- ▲ 19 Y. Fortune
- 24 W. Paugain
HLV: Sebastien Migne
Scotland
- 21 C. Gordon
- 12 L. Kelly
- ▲ 23 K. McLean
- 15 J. Souttar
- ▲ 11 R. Christie
- 6 K. Tierney
- 24 A. Ralston
- ▲ 9 L. Dykes
- ▲ 22 N. Patterson
- 26 S. McKenna
- 16 D. Hyam
- 18 G. Hirst
- 14 R. Stewart
- 8 T. Fletcher
- ▲ 25 F. Curtis
Bảng xếp hạng World Cup – Group C
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 6 | 7 | HTTTB | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | TTTTB | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | -3 | 3 | TBB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | -6 | 0 | BBB |