World Cup · Vòng bảng - lượt 1
Ghana1 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
PanamaTHBBPhong độ gần đâyBBB
BMO Field · Trọng tài Glenn Nyberg, Sweden · 06:00 · 18/06/2026
Ghana thắng Panama 1-0 trên sân BMO Field ở vòng bảng - lượt 1 World Cup, 06:00 ngày 18/06/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: C. Yirenkyi (Ghana) phút 90'. Trọng tài: Glenn Nyberg, Sweden.
Diễn biến trận Ghana vs Panama
16'Caleb Yirenkyi0 - 0
46'▲ B. Asare▼ L. Ati Zigi0 - 0
58'▲ B. Thomas-Asante▼ K. Sulemana0 - 0
58'▲ I. Fatawu▼ E. Nuamah0 - 0
63'0 - 0▲ J. Fajardo▼ C. Waterman
63'0 - 0▲ A. Londono▼ C. Martinez
72'0 - 0César Blackman
74'0 - 0▲ I. Diaz▼ J. Rodriguez
78'▲ K. Sibo▼ E. Owusu0 - 0
87'▲ P. Adu▼ J. Ayew0 - 0
90+9'0 - 0Carlos Harvey
90'0 - 0▲ A. Godoy▼ C. Blackman
90'C. Yirenkyi1 - 0
Thống kê trận đấu
38%Kiểm soát bóng62%
8Tổng số cú sút11
2Sút trúng đích4
4Sút ra ngoài5
2Cú sút bị chặn2
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm5
2Phạt góc2
4Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua2
351Tổng số đường chuyền583
292Chuyền chính xác503
83%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Đội hình ra sân
Ghana 4-4-1-13-4-3 Panama
1L. Ati Zigi14G. Mensah18J. Opoku4J. Adjetey26M. Senaya11A. Semenyo15E. Owusu3C. Yirenkyi24E. Nuamah22K. Sulemana9J. Ayew22O. Mosquera16A. Andrade3J. Cordoba13J. Ramos2C. Blackman11Y. Barcenas14C. Harvey23M. Murillo7J. Rodriguez18C. Waterman6C. Martinez
Ghana
- 12 J. Anang
- ▲ 16 B. Asare
- 17 A. Baba
- 19 I. Williams
- ▲ 10 B. Thomas-Asante
- ▲ 8 K. Sibo
- ▲ 25 P. Adu
- 2 A. Seidu
- 21 K. Peprah
- 13 C. Bonsu Baah
- 23 D. Luckassen
- 6 A. Mumin
- 20 A. Boakye
- ▲ 7 I. Fatawu
HLV: Carlos Queiroz
Panama
- 12 C. Samudio
- 1 L. Mejia
- ▲ 20 A. Godoy
- 25 R. Miller
- 4 F. Escobar
- ▲ 17 J. Fajardo
- 9 T. Rodriguez
- 21 C. Yanis
- ▲ 24 A. Londono
- 5 E. Farina
- 15 E. Davis
- 19 A. Quintero
- ▲ 10 I. Diaz
- 8 A. Carrasquilla
- 26 J. Gutierrez
HLV: Thomas Christiansen
Bảng xếp hạng World Cup – Group L
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 4 | 7 | TTTBT | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 6 | BTTB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 | THBB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | -4 | 0 | BBB |