Kết quả bóng đá Ecuador vs Đức – World Cup vòng bảng - lượt 3

World Cup · Vòng bảng - lượt 3
EcuadorEcuador
2 - 1Kết thúcH1: 1 - 1
ĐứcĐức
BHTBPhong độ gần đâyTTBB
MetLife Stadium · Trọng tài Tori Penso, USA · 03:00 · 26/06/2026

Ecuador thắng Đức 2-1 trên sân MetLife Stadium ở vòng bảng - lượt 3 World Cup, 03:00 ngày 26/06/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: L. Sane (Đức) phút 2', N. Angulo (Ecuador) phút 9', G. Plata (Ecuador) phút 77'. Trọng tài: Tori Penso, USA.

Diễn biến trận Ecuador vs Đức

2'0 - 1L. Sane
9'N. Angulo1 - 1
43'Piero Hincapié1 - 1
44'1 - 1Aleksandar Pavlović
46'1 - 1▲ A. Stiller▼ A. Pavlovic
47'1 - 2
50'Alan Franco1 - 2
60'1 - 2▲ M. Thiaw▼ J. Kimmich
60'1 - 2▲ D. Undav▼ K. Havertz
64'▲ A. Preciado▼ A. Franco1 - 2
64'▲ K. Rodriguez▼ E. Valencia1 - 2
64'1 - 2▲ M. Beier▼ F. Nmecha
71'▲ P. Estupinan▼ P. Hincapie1 - 2
73'1 - 2▲ P. Gross▼ F. Wirtz
77'G. Plata2 - 2
85'▲ J. Caicedo▼ N. Angulo2 - 2
85'▲ F. Torres▼ J. Yeboah2 - 2
89'Gonzalo Plata2 - 2

Thống kê trận đấu

39%Kiểm soát bóng61%
7Tổng số cú sút11
3Sút trúng đích3
2Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn5
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
3Phạt góc2
0Việt vị0
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
378Tổng số đường chuyền592
312Chuyền chính xác517
83%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Đội hình ra sân

Đức 3-4-2-1 Ecuador
1M. Neuer2A. Rudiger4J. Tah6J. Kimmich22D. Raum5A. Pavlovic23F. Nmecha19L. Sane17F. Wirtz10J. Musiala7K. Havertz

Đức

  • 12 O. Baumann
  • 21 A. Nubel
  • ▲ 13 P. Gross
  • 8 L. Goretzka
  • 20 N. Amiri
  • ▲ 14 M. Beier
  • ▲ 24 M. Thiaw
  • 11 N. Woltemade
  • 9 J. Leweling
  • 3 W. Anton
  • ▲ 26 D. Undav
  • ▲ 16 A. Stiller
  • 25 A. Ouedraogo

HLV: Julian Nagelsmann

Ecuador

  • 22 G. Valle
  • 12 M. Ramirez
  • ▲ 7 P. Estupinan
  • ▲ 16 J. Caicedo
  • ▲ 17 A. Preciado
  • 8 A. Valencia
  • ▲ 11 K. Rodriguez
  • ▲ 2 F. Torres
  • 25 J. Porozo
  • 5 J. Alcivar
  • 14 A. Minda
  • 18 D. Castillo
  • 26 Y. Medina
  • 24 J. Arevalo
  • 10 K. Paez

Bảng xếp hạng World Cup – Group E

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Đức320110:466TTBB
2Ivory Coast32014:226TBTB
3Ecuador31112:204BHTB
4Curaçao30121:9-81BHB