World Cup · Vòng bảng - lượt 2
Ecuador0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
CuraçaoBHTBPhong độ gần đâyBHB
Arrowhead Stadium · Trọng tài Ma Ning, China · 07:00 · 21/06/2026
Ecuador hòa Curaçao 0-0 trên sân Arrowhead Stadium ở vòng bảng - lượt 2 World Cup, 07:00 ngày 21/06/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: Ma Ning, China.
Diễn biến trận Ecuador vs Curaçao
38'Jordy Alcivar0 - 0
39'0 - 0Leandro Bacuna
46'▲ K. Rodriguez▼ J. Alcivar0 - 0
53'0 - 0Juninho Bacuna
56'0 - 0Livano Comenencia
70'▲ N. Angulo▼ P. Estupinan0 - 0
75'0 - 0Jurien Gaari
75'0 - 0▲ K. Gorre▼ J. Bacuna
76'0 - 0▲ R. van Eijma▼ D. Fonville
76'0 - 0▲ J. Margaritha▼ T. Chong
83'▲ A. Preciado▼ A. Franco0 - 0
83'0 - 0▲ G. Kastaneer▼ J. Locadia
84'0 - 0▲ G. Roemeratoe▼ L. Comenencia
89'▲ J. Caicedo▼ J. Yeboah0 - 0
90+1'0 - 0Gervane Kastaneer
Thống kê trận đấu
75%Kiểm soát bóng25%
27Tổng số cú sút10
15Sút trúng đích3
10Sút ra ngoài4
2Cú sút bị chặn3
21Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
9Phạt góc0
1Việt vị2
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua15
644Tổng số đường chuyền227
581Chuyền chính xác159
90%Tỷ lệ chuyền chính xác70%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Đội hình ra sân
Curaçao 5-4-1 Ecuador
1E. Room24D. Fonville5S. Floranus18A. Obispo3J. Gaari20J. Brenet7J. Bacuna10L. Bacuna8L. Comenencia21T. Chong9J. Locadia
Curaçao
- 26 T. Doornbusch
- 25 T. Bodak
- 23 R. Bazoer
- 17 B. Kuwas
- ▲ 14 K. Gorre
- 22 K. Felida
- ▲ 4 R. van Eijma
- 11 J. Antonisse
- 15 A. Martha
- 13 T. Noslin
- ▲ 16 J. Margaritha
- ▲ 19 G. Kastaneer
- ▲ 6 G. Roemeratoe
- 2 S. Sambo
- 12 S. Hansen
HLV: Dick Advocaat
Ecuador
- 22 G. Valle
- 12 M. Ramirez
- ▲ 16 J. Caicedo
- ▲ 17 A. Preciado
- 8 A. Valencia
- ▲ 20 N. Angulo
- 4 J. Ordonez
- ▲ 11 K. Rodriguez
- 2 F. Torres
- 25 J. Porozo
- 14 A. Minda
- 18 D. Castillo
- 26 Y. Medina
- 24 J. Arevalo
- 10 K. Paez
Bảng xếp hạng World Cup – Group E
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:4 | 6 | 6 | TTBB | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 2 | 6 | TBTB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 | BHTB | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:9 | -8 | 1 | BHB |