World Cup · Vòng bảng - lượt 2
Đức2 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
Ivory CoastTTBBPhong độ gần đâyTBTB
BMO Field · Trọng tài Juan Gabriel Benitez, Paraguay · 03:00 · 21/06/2026
Đức thắng Ivory Coast 2-1 trên sân BMO Field ở vòng bảng - lượt 2 World Cup, 03:00 ngày 21/06/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: F. Kessie (Ivory Coast) phút 30', D. Undav (Đức) phút 68', D. Undav (Đức) phút 90'. Trọng tài: Juan Gabriel Benitez, Paraguay.
Diễn biến trận Đức vs Ivory Coast
30'0 - 1F. Kessie
46'▲ A. Rudiger▼ N. Schlotterbeck0 - 1
60'▲ N. Amiri▼ A. Pavlovic0 - 1
60'▲ J. Leweling▼ L. Sane0 - 1
60'▲ D. Undav▼ J. Musiala0 - 1
68'D. Undav1 - 1
75'1 - 1▲ S. Fofana▼ I. Sangare
75'1 - 1▲ E. Guessand▼ A. Bonny
75'1 - 1▲ S. Adingra▼ A. Diallo
82'1 - 1▲ G. Doue▼ W. Singo
85'▲ L. Goretzka▼ K. Havertz1 - 1
85'1 - 1▲ N. Pepe▼ Y. Diomande
90'D. Undav2 - 1
Thống kê trận đấu
60%Kiểm soát bóng40%
16Tổng số cú sút9
7Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài2
4Cú sút bị chặn5
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
8Phạt góc3
0Việt vị1
5Phạm lỗi7
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua5
624Tổng số đường chuyền431
555Chuyền chính xác367
89%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Đội hình ra sân
Đức 4-2-3-14-1-4-1 Ivory Coast
1M. Neuer18N. Brown15N. Schlotterbeck4J. Tah6J. Kimmich5A. Pavlovic23F. Nmecha17F. Wirtz10J. Musiala19L. Sane7K. Havertz1Y. Fofana3G. Konan20E. Agbadou7O. Kossounou5W. Singo18I. Sangare11Y. Diomande26C. Inao Oulai8F. Kessie15A. Diallo9A. Bonny
Đức
- 12 O. Baumann
- 21 A. Nubel
- 13 P. Gross
- ▲ 8 L. Goretzka
- ▲ 2 A. Rudiger
- ▲ 20 N. Amiri
- 14 M. Beier
- 24 M. Thiaw
- 11 N. Woltemade
- ▲ 9 J. Leweling
- 3 W. Anton
- ▲ 26 D. Undav
- 22 D. Raum
- 16 A. Stiller
- 25 A. Ouedraogo
HLV: Julian Nagelsmann
Ivory Coast
- 16 M. Kone
- 23 A. Lafont
- 4 J. Seri
- ▲ 19 N. Pepe
- 21 E. Ndicka
- 13 C. Operi
- 2 O. Diomande
- 24 B. Toure
- ▲ 6 S. Fofana
- ▲ 22 E. Guessand
- 12 E. Wahi
- ▲ 17 G. Doue
- 25 P. Guiagon
- ▲ 10 S. Adingra
- 14 O. Diakite
HLV: Emerse Fae
Bảng xếp hạng World Cup – Group E
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:4 | 6 | 6 | TTBB | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 2 | 6 | TBTB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 | BHTB | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:9 | -8 | 1 | BHB |