World Cup · Vòng bảng - lượt 2
Czechia1 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
South AfricaBHBPhong độ gần đâyBHTB
Mercedes-Benz Stadium · Trọng tài Tori Penso, USA · 23:00 · 18/06/2026
Czechia hòa South Africa 1-1 trên sân Mercedes-Benz Stadium ở vòng bảng - lượt 2 World Cup, 23:00 ngày 18/06/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: M. Sadilek (Czechia) phút 6', T. Mokoena (South Africa, phạt đền) phút 83'. Trọng tài: Tori Penso, USA.
Diễn biến trận Czechia vs South Africa
6'M. Sadilek1 - 0
33'1 - 0Teboho Mokoena
40'1 - 0Thalente Mbatha
46'1 - 0▲ R. Mofokeng▼ J. Adams
55'▲ J. Zeleny▼ A. Sojka1 - 0
55'▲ P. Sulc▼ V. Darida1 - 0
66'1 - 0▲ E. Makgopa▼ I. Rayners
67'▲ L. Provod▼ A. Hlozek1 - 0
67'▲ T. Soucek▼ M. Sadilek1 - 0
75'Ladislav Krejčí1 - 0
78'▲ D. Zima▼ L. Cerv1 - 0
83'1 - 1T. Mokoena (phạt đền)
84'1 - 1▲ K. Sebelebele▼ T. Maseko
Thống kê trận đấu
38%Kiểm soát bóng62%
14Tổng số cú sút17
3Sút trúng đích4
8Sút ra ngoài5
3Cú sút bị chặn8
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm11
5Phạt góc5
2Việt vị3
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
341Tổng số đường chuyền563
272Chuyền chính xác508
80%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Đội hình ra sân
South Africa 4-3-3 Czechia
1R. Williams6A. Modiba14M. Mbokazi21I. Okon20K. Mudau23J. Adams4T. Mokoena5T. Mbatha7O. Appollis15I. Rayners12T. Maseko
South Africa
- 22 R. Goss
- 16 S. Chaine
- 26 B. Cross
- ▲ 17 E. Makgopa
- 2 T. Matuludi
- 3 K. Ndamane
- 19 N. Sibisi
- 9 L. Foster
- 8 T. Moremi
- ▲ 25 K. Sebelebele
- 24 O. Makhanya
- ▲ 10 R. Mofokeng
- 18 S. Kabini
HLV: Hugo Broos
Czechia
- 16 J. Stanek
- 23 L. Hornicek
- ▲ 17 L. Provod
- 11 J. Kuchta
- 21 D. Doudera
- ▲ 2 D. Zima
- 26 D. Visinsky
- 6 S. Chaloupek
- ▲ 20 J. Zeleny
- 19 T. Chory
- ▲ 22 T. Soucek
- 13 M. Chytil
- ▲ 15 P. Sulc
- 25 H. Sochurek
Bảng xếp hạng World Cup – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 9 | TTTTB | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 4 | BHTB | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | -1 | 3 | TBB | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | -4 | 1 | BHB |