World Cup · Vòng bảng - lượt 3
Czechia0 - 3Kết thúcH1: 0 - 0
MexicoBHBPhong độ gần đâyTTTTB
Estadio Banorte · Trọng tài Yael Falcon Perez, Argentina · 08:00 · 25/06/2026
Czechia thua Mexico 0-3 trên sân Estadio Banorte ở vòng bảng - lượt 3 World Cup, 08:00 ngày 25/06/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: M. Chavez Garcia (Mexico) phút 55', J. Quinones (Mexico) phút 61', A. Fidalgo (Mexico) phút 90'. Trọng tài: Yael Falcon Perez, Argentina.
Diễn biến trận Czechia vs Mexico
55'0 - 1M. Chavez Garcia
56'▲ L. Provod▼ D. Visinsky0 - 1
61'0 - 2J. Quinones
63'0 - 2▲ O. Vargas▼ L. Romo
63'0 - 2▲ S. Gimenez▼ G. Martinez
64'0 - 2Edson Álvarez
64'▲ P. Schick▼ A. Hlozek0 - 2
64'▲ T. Soucek▼ T. Holes0 - 2
72'0 - 2▲ A. Fidalgo▼ G. Mora
78'0 - 2▲ G. Ochoa▼ R. Rangel
78'0 - 2▲ J. Gallardo▼ M. Chavez Garcia
87'▲ A. Sojka▼ 0 - 2
87'▲ T. Chory▼ L. Cerv0 - 2
90'0 - 3A. Fidalgo
Thống kê trận đấu
52%Kiểm soát bóng48%
13Tổng số cú sút11
1Sút trúng đích5
8Sút ra ngoài4
4Cú sút bị chặn2
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
5Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
398Tổng số đường chuyền386
333Chuyền chính xác330
84%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Đội hình ra sân
Mexico 4-3-3 Czechia
1R. Rangel20M. Chavez Garcia15I. Reyes3C. Montes2J. Sanchez7L. Romo4E. Alvarez19G. Mora16J. Quinones22G. Martinez25R. Alvarado
Mexico
- ▲ 13 G. Ochoa
- 12 C. Acevedo
- 9 R. Jimenez
- 24 L. Chavez
- 5 J. Vasquez
- ▲ 18 O. Vargas
- 17 O. Pineda
- ▲ 8 A. Fidalgo
- ▲ 23 J. Gallardo
- 10 A. Vega
- ▲ 11 S. Gimenez
- 21 C. S. Huerta Valera
- 6 E. Lira
- 26 B. Gutierrez
- 14 A. Gonzalez
HLV: Javier Aguirre
Czechia
- 16 J. Stanek
- 23 L. Hornicek
- ▲ 10 P. Schick
- ▲ 17 L. Provod
- 11 J. Kuchta
- 2 D. Zima
- ▲ 24 A. Sojka
- 6 S. Chaloupek
- 20 J. Zeleny
- 8 V. Darida
- ▲ 19 T. Chory
- ▲ 22 T. Soucek
- 13 M. Chytil
- 25 H. Sochurek
Bảng xếp hạng World Cup – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 9 | TTTTB | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 4 | BHTB | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | -1 | 3 | TBB | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | -4 | 1 | BHB |