Kết quả bóng đá Colombia vs Bồ Đào Nha – World Cup vòng bảng - lượt 3

World Cup · Vòng bảng - lượt 3
ColombiaColombia
0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
TTHTBPhong độ gần đâyHTHTB
Hard Rock Stadium · Trọng tài Alireza Faghani, Australia · 06:30 · 28/06/2026

Colombia hòa Bồ Đào Nha 0-0 trên sân Hard Rock Stadium ở vòng bảng - lượt 3 World Cup, 06:30 ngày 28/06/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: Alireza Faghani, Australia.

Diễn biến trận Colombia vs Bồ Đào Nha

46'0 - 0▲ D. Dalot▼ J. Cancelo
46'0 - 0▲ J. Neves▼ R. Neves
60'▲ L. Suarez▼ J. Cordoba0 - 0
60'▲ R. Rios▼ J. Lerma0 - 0
70'0 - 0▲ Samu Costa▼ Vitinha
70'0 - 0▲ R. Leao▼ Joao Felix
76'▲ J. Quintero▼ J. Rodriguez0 - 0
76'▲ K. Castano▼ J. Arias0 - 0
86'Gustavo Puerta0 - 0
87'▲ D. Munoz▼ S. Arias0 - 0
90+2'0 - 0▲ M. Nunes▼ N. Mendes

Thống kê trận đấu

55%Kiểm soát bóng45%
24Tổng số cú sút13
6Sút trúng đích2
11Sút ra ngoài7
7Cú sút bị chặn4
15Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm8
5Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua6
544Tổng số đường chuyền446
485Chuyền chính xác405
89%Tỷ lệ chuyền chính xác91%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Đội hình ra sân

Colombia 4-3-34-2-3-1 Bồ Đào Nha
12C. Vargas22D. Machado3J. Lucumi23D. Sanchez4S. Arias14G. Puerta16J. Lerma11J. Arias7L. Diaz9J. Cordoba10J. Rodriguez1D. Costa25N. Mendes13R. Veiga3R. Dias20J. Cancelo23Vitinha21R. Neves11J. Felix8B. Fernandes18P. Neto7C. Ronaldo

Colombia

  • 1 D. Ospina
  • 24 A. Montero
  • 13 Y. Mina
  • 19 C. Hernandez
  • ▲ 25 L. Suarez
  • 15 J. Portilla
  • ▲ 20 J. Quintero
  • 17 J. Mojica
  • 8 J. Carrascal
  • 21 J. Campaz
  • ▲ 2 D. Munoz
  • 18 W. Ditta
  • ▲ 6 R. Rios
  • ▲ 5 K. Castano
  • 26 A. Gomez

HLV: Nestor Lorenzo

Bồ Đào Nha

  • 12 J. Sa
  • 22 R. Silva
  • 19 G. Guedes
  • 2 N. Semedo
  • ▲ 5 D. Dalot
  • 9 G. Ramos
  • 14 G. Inacio
  • ▲ 24 Samu Costa
  • ▲ 6 M. Nunes
  • ▲ 15 J. Neves
  • 10 B. Silva
  • ▲ 17 R. Leao
  • 16 Trincao
  • 4 T. Araujo
  • 26 F. Conceicao

HLV: Roberto Martinez

Bảng xếp hạng World Cup – Group K

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Colombia32104:137TTHTB
2Bồ Đào Nha31206:155HTHTB
3Congo DR31114:314HBTB
4Uzbekistan30032:11-90BBB