World Cup · Vòng bảng - lượt 1
Brazil1 - 1Kết thúcH1: 1 - 1
MarocHTTTBPhong độ gần đâyTTTTB
MetLife Stadium · Trọng tài Slavko Vinčić, Slovenia · 05:00 · 14/06/2026
Brazil hòa Maroc 1-1 trên sân MetLife Stadium ở vòng bảng - lượt 1 World Cup, 05:00 ngày 14/06/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: I. Saibari (Maroc) phút 21', Vinicius Junior (Brazil) phút 32'. Trọng tài: Slavko Vinčić, Slovenia.
Diễn biến trận Brazil vs Maroc
21'0 - 1I. Saibari
32'Vinicius Junior1 - 1
37'Casemiro1 - 1
43'Roger Ibañez1 - 1
46'▲ Danilo▼ Ibanez1 - 1
46'▲ Fabinho▼ Casemiro1 - 1
61'▲ M. Cunha▼ Lucas Paqueta1 - 1
62'▲ Luiz Henrique▼ I. Thiago1 - 1
65'1 - 1▲ C. Talbi▼ B. Diaz
65'1 - 1▲ S. El Mourabet▼ A. Ounahi
80'▲ Danilo Santos▼ Bruno Guimaraes1 - 1
80'1 - 1▲ A. Salah-Eddine▼ N. Mazraoui
80'1 - 1▲ A. Amaimouni▼ B. El Khannouss
89'1 - 1▲ S. Rahimi▼ I. Saibari
Thống kê trận đấu
51%Kiểm soát bóng49%
12Tổng số cú sút14
5Sút trúng đích3
4Sút ra ngoài5
3Cú sút bị chặn6
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
6Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua4
514Tổng số đường chuyền486
449Chuyền chính xác419
87%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Đội hình ra sân
Brazil 4-2-3-14-2-3-1 Maroc
1Alisson16D. Santos3Gabriel4Marquinhos24Ibanez8B. Guimaraes5Casemiro7V. Junior11Raphinha20L. Paqueta25I. Thiago1Bono3N. Mazraoui18C. Riad14I. Diop2A. Hakimi6A. Bouaddi24N. El Aynaoui23B. El Khannouss8A. Ounahi10B. Diaz11I. Saibari
Brazil
- 23 Ederson
- 12 Weverton
- 6 Alex Sandro
- ▲ 13 Danilo
- 15 Leo Pereira
- 22 G. Martinelli
- 2 Ederson
- ▲ 21 Luiz Henrique
- 19 Endrick
- ▲ 17 Fabinho
- 14 Bremer
- ▲ 9 M. Cunha
- ▲ 18 Danilo Santos
- 26 Rayan
HLV: Carlo Ancelotti
Maroc
- 22 A. Tagnaouti
- 12 Munir
- 4 S. Amrabat
- 20 A. El Kaabi
- 19 Y. Belammari
- 17 A. Sbai
- ▲ 7 C. Talbi
- ▲ 15 S. El Mourabet
- 16 G. Yassine
- 5 M. Saadane
- ▲ 9 S. Rahimi
- ▲ 26 A. Salah-Eddine
- 25 R. Halhal
- ▲ 21 A. Amaimouni
- 13 Z. El Ouahdi
HLV: Mohamed Ouahbi
Bảng xếp hạng World Cup – Group C
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 6 | 7 | HTTTB | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | TTTTB | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | -3 | 3 | TBB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | -6 | 0 | BBB |