World Cup · Vòng bảng - lượt 1
Bồ Đào Nha1 - 1Kết thúcH1: 1 - 1
Congo DRHTHTBPhong độ gần đâyHBTB
NRG Stadium · Trọng tài Abdulrahman Al-Jassim, Qatar · 00:00 · 18/06/2026
Bồ Đào Nha hòa Congo DR 1-1 trên sân NRG Stadium ở vòng bảng - lượt 1 World Cup, 00:00 ngày 18/06/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: J. Neves (Bồ Đào Nha) phút 6', Y. Wissa (Congo DR) phút 45'. Trọng tài: Abdulrahman Al-Jassim, Qatar.
Diễn biến trận Bồ Đào Nha vs Congo DR
6'J. Neves1 - 0
13'Bernardo Silva1 - 0
32'1 - 0Chancel Mbemba
45'1 - 1Y. Wissa
46'▲ F. Conceicao▼ B. Silva1 - 1
57'1 - 1▲ N. Sadiki▼ N. Mukau
71'▲ R. Leao▼ P. Neto1 - 1
72'▲ N. Semedo▼ N. Mendes1 - 1
74'1 - 1▲ J. Kayembe▼ A. Masuaku
74'1 - 1▲ C. Pickel▼ E. Kayembe
83'▲ G. Ramos▼ Vitinha1 - 1
85'1 - 1▲ G. Kalulu▼ A. Wan-Bissaka
85'1 - 1▲ S. Banza▼ C. Bakambu
88'Nélson Semedo1 - 1
90+2'Tomás Araújo1 - 1
Thống kê trận đấu
75%Kiểm soát bóng25%
7Tổng số cú sút8
1Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn3
5Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm6
5Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua0
783Tổng số đường chuyền249
724Chuyền chính xác195
92%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Đội hình ra sân
Bồ Đào Nha 4-2-3-15-3-2 Congo DR
1D. Costa25N. Mendes13R. Veiga4T. Araujo20J. Cancelo23Vitinha15J. Neves18P. Neto8B. Fernandes10B. Silva7C. Ronaldo1L. Mpasi-Nzau26A. Masuaku3S. Kapuadi4A. Tuanzebe22C. Mbemba2A. Wan-Bissaka25E. Kayembe8S. Moutoussamy6N. Mukau17C. Bakambu20Y. Wissa
Bồ Đào Nha
- 12 J. Sa
- 22 R. Silva
- 19 G. Guedes
- 3 R. Dias
- ▲ 2 N. Semedo
- 5 D. Dalot
- ▲ 9 G. Ramos
- 14 G. Inacio
- 24 Samu Costa
- 6 M. Nunes
- 21 R. Neves
- ▲ 17 R. Leao
- 11 Joao Felix
- 16 Trincao
- ▲ 26 F. Conceicao
HLV: Roberto Martinez
Congo DR
- 21 M. Epolo
- 16 T. Fayulu
- ▲ 12 J. Kayembe
- ▲ 18 C. Pickel
- ▲ 24 G. Kalulu
- ▲ 23 S. Banza
- 7 N. Mbuku
- 9 B. Cipenga
- 19 F. Mayele
- ▲ 14 N. Sadiki
- 11 G. Kakuta
- 5 D. Batubinsika
- 10 T. Bongonda
- 15 A. Tshibola
- 13 M. Elia
HLV: Sebastien Desabre
Bảng xếp hạng World Cup – Group K
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 3 | 7 | TTHTB | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:1 | 5 | 5 | HTHTB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 1 | 4 | HBTB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:11 | -9 | 0 | BBB |