World Cup · Vòng bảng - lượt 2
Bỉ0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
IranHTTTBPhong độ gần đâyHHH
SoFi Stadium · Trọng tài Dario Herrera, Argentina · 02:00 · 22/06/2026
Bỉ hòa Iran 0-0 trên sân SoFi Stadium ở vòng bảng - lượt 2 World Cup, 02:00 ngày 22/06/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Nathan Ngoy (Bỉ) nhận thẻ đỏ phút 66'. Trọng tài: Dario Herrera, Argentina.
Diễn biến trận Bỉ vs Iran
3'Romelu Lukaku0 - 0
27'0 - 0VARMehdi Taremi Hủy bàn thắng
33'0 - 0Saeid Ezatolahi
46'0 - 0▲ A. Jahanbakhsh▼ S. Hardani
58'▲ H. Vanaken▼ N. Raskin0 - 0
58'▲ T. Castagne▼ T. Meunier0 - 0
58'▲ D. Lukebakio▼ A. Saelemaekers0 - 0
66'Nathan Ngoy0 - 0
66'0 - 0▲ M. Torabi▼ M. Mohebi
66'0 - 0▲ M. Mohammadi▼ E. Hajsafi
73'▲ A. Theate▼ R. Lukaku0 - 0
79'0 - 0▲ S. Moghanlou▼ S. Ghoddos
85'0 - 0▲ A. Hosseinzadeh▼ S. Ezatolahi
87'▲ M. Fernandez-Pardo▼ K. De Bruyne0 - 0
Thống kê trận đấu
70%Kiểm soát bóng30%
23Tổng số cú sút7
7Sút trúng đích3
10Sút ra ngoài3
6Cú sút bị chặn1
20Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
4Phạt góc2
3Việt vị4
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua7
621Tổng số đường chuyền270
533Chuyền chính xác198
86%Tỷ lệ chuyền chính xác73%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Đội hình ra sân
Bỉ 4-2-3-15-4-1 Iran
1T. Courtois5M. De Cuyper4B. Mechele25N. Ngoy15T. Meunier8Y. Tielemans23N. Raskin10L. Trossard7K. De Bruyne22A. Saelemaekers9R. Lukaku1A. Beiranvand3E. Hajsafi19A. Nemati4S. Khalilzadeh13H. Kanaani2S. Hardani8M. Mohebi6S. Ezatolahi14S. Ghoddos23R. Rezaeian9M. Taremi
Bỉ
- 12 S. Lammens
- 13 M. Penders
- 6 A. Witsel
- ▲ 20 H. Vanaken
- ▲ 3 A. Theate
- 24 A. Onana
- ▲ 26 M. Fernandez-Pardo
- 19 D. Moreira
- ▲ 21 T. Castagne
- ▲ 14 D. Lukebakio
- 17 C. De Ketelaere
- 16 K. De Winter
- 18 J. Seys
HLV: Rudi Garcia
Iran
- 22 H. Hosseini
- 12 P. Niazmand
- ▲ 16 M. Torabi
- 24 D. Eckert
- 10 M. Ghaedi
- ▲ 20 S. Moghanlou
- ▲ 18 A. Hosseinzadeh
- 26 A. Razzaghinia
- 21 M. Ghorbani
- ▲ 7 A. Jahanbakhsh
- 11 A. Alipour
- ▲ 5 M. Mohammadi
- 15 R. Cheshmi
- 17 A. Yousefi
- 25 D. Eiri
HLV: Amir Ghalenoei
Bảng xếp hạng World Cup – Group G
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:2 | 4 | 5 | HTTTB | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 2 | 5 | HTHTB | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3:3 | 0 | 3 | HHH | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:10 | -6 | 1 | HBB |