World Cup · Vòng bảng - lượt 2
Anh0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
GhanaTTTBTPhong độ gần đâyTHBB
Gillette Stadium · Trọng tài Said Martinez, Honduras · 03:00 · 24/06/2026
Anh hòa Ghana 0-0 trên sân Gillette Stadium ở vòng bảng - lượt 2 World Cup, 03:00 ngày 24/06/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: Said Martinez, Honduras.
Diễn biến trận Anh vs Ghana
41'Declan Rice0 - 0
60'0 - 0Iñaki Williams
65'▲ B. Saka▼ A. Gordon0 - 0
66'▲ N. O'Reilly▼ D. Spence0 - 0
66'0 - 0▲ I. Fatawu▼ I. Williams
67'0 - 0▲ P. Adu▼ J. Ayew
73'▲ M. Rogers▼ J. Bellingham0 - 0
74'▲ E. Eze▼ E. Anderson0 - 0
83'▲ M. Rashford▼ N. Madueke0 - 0
87'0 - 0▲ K. Peprah▼ M. Senaya
90+5'0 - 0▲ A. Baba▼
Thống kê trận đấu
79%Kiểm soát bóng21%
19Tổng số cú sút2
3Sút trúng đích1
10Sút ra ngoài0
6Cú sút bị chặn1
14Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm0
9Phạt góc2
2Việt vị2
14Phạm lỗi24
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua3
633Tổng số đường chuyền172
586Chuyền chính xác127
93%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Đội hình ra sân
Anh 4-2-3-14-1-4-1 Ghana
1J. Pickford25D. Spence6M. Guehi2E. Konsa24R. James4D. Rice8E. Anderson18A. Gordon10J. Bellingham20N. Madueke9H. Kane16B. Asare14G. Mensah18J. Opoku4J. Adjetey26M. Senaya5T. Partey11A. Semenyo8K. Sibo3C. Yirenkyi19I. Williams9J. Ayew
Anh
- 13 D. Henderson
- 23 J. Trafford
- 14 J. Henderson
- 15 D. Burn
- 19 O. Watkins
- 12 T. Chalobah
- ▲ 17 M. Rogers
- ▲ 7 B. Saka
- 16 K. Mainoo
- ▲ 3 N. O'Reilly
- 5 J. Stones
- 22 I. Toney
- ▲ 11 M. Rashford
- ▲ 21 E. Eze
- 26 J. Quansah
HLV: Thomas Tuchel
Ghana
- 1 L. Ati Zigi
- 12 J. Anang
- ▲ 17 A. Baba
- 10 B. Thomas-Asante
- ▲ 25 P. Adu
- 22 K. Sulemana
- 2 A. Seidu
- 24 E. Nuamah
- ▲ 21 K. Peprah
- 13 C. Bonsu Baah
- 23 D. Luckassen
- 15 E. Owusu
- 6 A. Mumin
- 20 A. Boakye
- ▲ 7 I. Fatawu
HLV: Carlos Queiroz
Bảng xếp hạng World Cup – Group L
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 4 | 7 | TTTBT | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 6 | BTTB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 | THBB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | -4 | 0 | BBB |