World Cup · Vòng 1/16
Anh2 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
Congo DRTTTBTPhong độ gần đâyHBTB
Mercedes-Benz Stadium · Trọng tài Adham Mohammad, Jordan · 23:00 · 01/07/2026
Anh thắng Congo DR 2-1 trên sân Mercedes-Benz Stadium ở vòng 1/16 World Cup, 23:00 ngày 01/07/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: B. Cipenga (Congo DR) phút 7', H. Kane (Anh) phút 75', H. Kane (Anh) phút 86'. Trọng tài: Adham Mohammad, Jordan.
Diễn biến trận Anh vs Congo DR
7'0 - 1B. Cipenga
19'Jude Bellingham0 - 1
27'0 - 1Noah Sadiki
44'VARHarry Kane Hủy phạt đền0 - 1
61'▲ A. Gordon▼ M. Rashford0 - 1
61'▲ B. Saka▼ N. Madueke0 - 1
64'0 - 1▲ M. Elia▼ N. Mbuku
70'▲ E. Eze▼ D. Spence0 - 1
75'H. Kane1 - 1
76'1 - 1▲ E. Kayembe▼ N. Mukau
76'1 - 1▲ T. Bongonda▼ B. Cipenga
86'H. Kane2 - 1
89'2 - 1▲ J. Kayembe▼ A. Masuaku
89'2 - 1▲ F. Mayele▼ S. Moutoussamy
90+1'▲ J. Stones▼ D. Rice2 - 1
Thống kê trận đấu
60%Kiểm soát bóng40%
16Tổng số cú sút7
7Sút trúng đích2
6Sút ra ngoài3
3Cú sút bị chặn2
13Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
5Phạt góc3
0Việt vị4
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua5
517Tổng số đường chuyền365
468Chuyền chính xác299
91%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Đội hình ra sân
Anh 4-2-3-14-3-3 Congo DR
1J. Pickford3N. O'Reilly6M. Guehi2E. Konsa25D. Spence4D. Rice8E. Anderson11M. Rashford10J. Bellingham20N. Madueke9H. Kane1L. Mpasi-Nzau26A. Masuaku4A. Tuanzebe22C. Mbemba2A. Wan-Bissaka14N. Sadiki8S. Moutoussamy6N. Mukau9B. Cipenga20Y. Wissa7N. Mbuku
Anh
- 13 D. Henderson
- 23 J. Trafford
- 14 J. Henderson
- 15 D. Burn
- 19 O. Watkins
- 12 T. Chalobah
- 24 R. James
- ▲ 18 A. Gordon
- 17 M. Rogers
- ▲ 7 B. Saka
- 16 K. Mainoo
- ▲ 5 J. Stones
- 22 I. Toney
- ▲ 21 E. Eze
- 26 J. Quansah
HLV: Thomas Tuchel
Congo DR
- 21 M. Epolo
- 16 T. Fayulu
- 17 C. Bakambu
- ▲ 12 J. Kayembe
- 18 C. Pickel
- 24 G. Kalulu
- 23 S. Banza
- ▲ 25 E. Kayembe
- ▲ 19 F. Mayele
- 3 S. Kapuadi
- 11 G. Kakuta
- 5 D. Batubinsika
- ▲ 10 T. Bongonda
- 15 A. Tshibola
- ▲ 13 M. Elia
HLV: Sebastien Desabre
Bảng xếp hạng World Cup – Group K
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 3 | 7 | TTHTB | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:1 | 5 | 5 | HTHTB | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 1 | 4 | HBTB | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:11 | -9 | 0 | BBB |