Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 6
Thụy Sĩ3 - 0Kết thúcH1: 3 - 0
SloveniaTTHTHPhong độ gần đâyBHHBH
St. Jakob-Park · Trọng tài F. Letexier · 01:45 · 09/09/2025
Thụy Sĩ thắng Slovenia 3-0 trên sân St. Jakob-Park ở vòng bảng - lượt 6 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 09/09/2025. Hiệp 1 kết thúc 3-0. Bàn thắng: N. Elvedi (Thụy Sĩ) phút 18', B. Embolo (Thụy Sĩ) phút 33', D. Ndoye (Thụy Sĩ) phút 38'. Trọng tài: F. Letexier.
Diễn biến trận Thụy Sĩ vs Slovenia
18'N. Elvedi1 - 0
21'1 - 0▲ D. Petrovic▼ S. Lovric
33'B. Embolo2 - 0
38'D. Ndoye3 - 0
61'3 - 0▲ T. Svetlin▼ T. Elsnik
61'3 - 0▲ D. Sturm▼ P. Stojanovic
62'▲ J. Manzambi▼ R. Vargas3 - 0
62'▲ M. Aebischer▼ F. Rieder3 - 0
62'▲ I. Schmidt▼ S. Widmer3 - 0
66'3 - 0Žan Karničnik
70'3 - 0Dejan Petrovič
78'▲ D. Zakaria▼ B. Embolo3 - 0
86'3 - 0▲ S. Seslar▼ Z. Vipotnik
86'3 - 0▲ D. Brekalo▼ Z. Karnicnik
90'▲ S. Sohm▼ D. Ndoye3 - 0
Thống kê trận đấu
65%Kiểm soát bóng35%
12Tổng số cú sút6
6Sút trúng đích1
4Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn2
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
5Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua3
669Tổng số đường chuyền354
600Chuyền chính xác288
90%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Đội hình ra sân
Thụy Sĩ 4-4-1-14-4-2 Slovenia
1G. Kobel13R. Rodriguez5M. Akanji4N. Elvedi3S. Widmer11D. Ndoye10G. Xhaka8R. Freuler17R. Vargas22F. Rieder7B. Embolo1J. Oblak13E. Janza6J. Bijol21V. Drkusic2Z. Karnicnik8S. Lovric10T. Elsnik22A. Gnezda Cerin20P. Stojanovic18Z. Vipotnik11B. Sesko
Thụy Sĩ
- 12 P. Loretz
- 21 M. Keller
- 2 M. Muheim
- ▲ 6 D. Zakaria
- ▲ 9 J. Manzambi
- 14 J. Monteiro
- ▲ 15 S. Sohm
- 16 V. Sierro
- 18 A. Amenda
- 19 C. Itten
- ▲ 20 M. Aebischer
- ▲ 23 I. Schmidt
HLV: Murat Yakın
Slovenia
- 12 M. Turk
- 16 I. Vekic
- 3 J. Balkovec
- ▲ 4 D. Petrovic
- 5 D. Zec
- ▲ 7 S. Seslar
- 9 A. Sporar
- ▲ 14 T. Svetlin
- 15 T. Horvat
- 17 A. Zeljkovic
- ▲ 19 D. Sturm
- ▲ 23 D. Brekalo
HLV: Matjaž Kek
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:2 | 12 | 14 | TTHTH | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 1 | 11 | THTTH | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:8 | -5 | 4 | BHHBH | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | -8 | 2 | BBBBH |