Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 7
Thụy Điển0 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
Thụy SĩBBBBHPhong độ gần đâyTTHTH
Strawberry Arena · Trọng tài A. Taylor · 01:45 · 11/10/2025
Thụy Điển thua Thụy Sĩ 0-2 trên sân Strawberry Arena ở vòng bảng - lượt 7 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 11/10/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: G. Xhaka (Thụy Sĩ, phạt đền) phút 65', J. Manzambi (Thụy Sĩ) phút 90'. Trọng tài: A. Taylor.
Diễn biến trận Thụy Điển vs Thụy Sĩ
48'0 - 0Manuel Akanji
59'0 - 0▲ D. Sow▼ F. Rieder
65'▲ A. Saletros▼ J. Karlstrom0 - 0
65'0 - 1G. Xhaka (phạt đền)
72'▲ E. Holm▼ A. Bernhardsson0 - 1
72'▲ D. Svensson▼ K. Sema0 - 1
74'0 - 1▲ L. Jaquez▼ S. Widmer
84'0 - 1▲ J. Manzambi▼ R. Vargas
85'▲ R. Bardghji▼ L. Bergvall0 - 1
90+5'Gustaf Lagerbielke0 - 1
90'0 - 2J. Manzambi
Thống kê trận đấu
41%Kiểm soát bóng59%
7Tổng số cú sút17
0Sút trúng đích8
6Sút ra ngoài5
1Cú sút bị chặn4
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
4Phạt góc9
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua0
375Tổng số đường chuyền552
296Chuyền chính xác468
79%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.59
Đội hình ra sân
Thụy Điển 3-5-24-3-3 Thụy Sĩ
12V. Johansson5G. Gudmundsson4I. Hien22G. Lagerbielke13K. Sema18Y. Ayari16J. Karlstrom7L. Bergvall21A. Bernhardsson9A. Isak17V. Gyökeres1G. Kobel13R. Rodriguez5M. Akanji4N. Elvedi3S. Widmer22F. Rieder10G. Xhaka8R. Freuler11D. Ndoye7B. Embolo17R. Vargas
Thụy Điển
- 1 N. Tornqvist
- 23 K. Nordfeldt
- 2 H. Ekdal
- 3 V. Lindelof
- ▲ 6 E. Holm
- ▲ 8 D. Svensson
- 10 B. Nygren
- 11 A. Elanga
- ▲ 14 A. Saletros
- 15 C. Starfelt
- ▲ 19 R. Bardghji
- 20 H. Larsson
HLV: Jon Dahl Tomasson
Thụy Sĩ
- 12 Y. Mvogo
- 21 M. Keller
- 2 M. Muheim
- 6 A. Bajrami
- ▲ 9 J. Manzambi
- 14 A. Zeqiri
- ▲ 15 D. Sow
- 16 V. Sierro
- 18 A. Amenda
- 19 C. Itten
- ▲ 20 L. Jaquez
- 23 I. Schmidt
HLV: Murat Yakın
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:2 | 12 | 14 | TTHTH | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 1 | 11 | THTTH | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:8 | -5 | 4 | BHHBH | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | -8 | 2 | BBBBH |