Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 10
Thụy Điển1 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
SloveniaBBBBHPhong độ gần đâyBHHBH
Strawberry Arena · Trọng tài M. Mariani · 02:45 · 19/11/2025
Thụy Điển hòa Slovenia 1-1 trên sân Strawberry Arena ở vòng bảng - lượt 10 Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 19/11/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: T. Elsnik (Slovenia) phút 64', G. Lundgren (Thụy Điển) phút 87'. Trọng tài: M. Mariani.
Diễn biến trận Thụy Điển vs Slovenia
24'Besfort Zeneli0 - 0
38'▲ E. Forsberg▼ K. Sema0 - 0
64'0 - 1T. Elsnik
65'▲ G. Gudmundsson▼ E. Krafth0 - 1
66'▲ H. Johansson▼ M. Svanberg0 - 1
66'▲ A. Bernhardsson▼ R. Bardghji0 - 1
69'0 - 1▲ T. Horvat▼ S. Seslar
72'0 - 1Žan Karničnik
84'▲ G. Lagerbielke▼ V. Lindelof0 - 1
86'Herman Johansson0 - 1
87'G. Lundgren1 - 1
88'1 - 1▲ D. Petrovic▼ T. Elsnik
89'1 - 1▲ J. Mlakar▼ D. Sturm
90+6'1 - 1▲ J. Gorenc Stankovic▼ A. Sporar
Thống kê trận đấu
61%Kiểm soát bóng39%
11Tổng số cú sút17
2Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài4
4Cú sút bị chặn10
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
6Phạt góc7
2Việt vị2
6Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
626Tổng số đường chuyền393
557Chuyền chính xác330
89%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17
Đội hình ra sân
Thụy Điển 4-4-25-4-1 Slovenia
1J. Widell Zetterstrom8D. Svensson3V. Lindelof15C. Starfelt20E. Krafth13K. Sema19M. Svanberg22B. Zeneli11G. Lundgren17I. Lidberg14R. Bardghji1I. Vekic13E. Janza3J. Balkovec6J. Bijol21V. Drkusic2Z. Karnicnik15D. Sturm10T. Elsnik22A. Gnezda Cerin11S. Seslar9A. Sporar
Thụy Điển
- 12 N. Tornqvist
- 23 K. Nordfeldt
- ▲ 2 G. Lagerbielke
- 4 I. Hien
- ▲ 5 G. Gudmundsson
- ▲ 6 H. Johansson
- 7 B. Nygren
- 9 A. Isak
- ▲ 10 E. Forsberg
- 16 J. Karlstrom
- 18 Y. Ayari
- ▲ 21 A. Bernhardsson
HLV: Jon Dahl Tomasson
Slovenia
- 12 Z. Leban
- 16 M. Turk
- ▲ 4 D. Petrovic
- ▲ 5 J. Gorenc Stankovic
- 7 B. Verbic
- 8 S. Lovric
- 14 D. Zec
- ▲ 17 J. Mlakar
- 18 Z. Vipotnik
- ▲ 19 T. Horvat
- 20 T. Svetlin
- 23 D. Brekalo
HLV: Matjaž Kek
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:2 | 12 | 14 | TTHTH | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 1 | 11 | THTTH | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:8 | -5 | 4 | BHHBH | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | -8 | 2 | BBBBH |