Kết quả bóng đá Thụy Điển vs Kosovo – Vòng loại World Cup Châu Âu vòng bảng - lượt 8

Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 8
Thụy ĐiểnThụy Điển
0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
KosovoKosovo
BBBBHPhong độ gần đâyTHTTH
Nya Ullevi · Trọng tài D. Makkelie · 01:45 · 14/10/2025

Thụy Điển thua Kosovo 0-1 trên sân Nya Ullevi ở vòng bảng - lượt 8 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 14/10/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: F. Asllani (Kosovo) phút 32'. Trọng tài: D. Makkelie.

Diễn biến trận Thụy Điển vs Kosovo

32'0 - 1F. Asllani
40'0 - 1Albian Hajdari
46'▲ A. Elanga▼ L. Bergvall0 - 1
46'▲ A. Saletros▼ Y. Ayari0 - 1
46'▲ R. Bardghji▼ A. Bernhardsson0 - 1
66'0 - 1▲ M. Jashari▼ F. Muslija
71'0 - 1▲ E. Zhegrova▼ F. Asllani
71'0 - 1▲ L. Emerllahu▼ V. Hodza
76'0 - 1Arijanet Murić
82'▲ K. Sema▼ G. Gudmundsson0 - 1
90'0 - 1▲ A. Rrahmani▼ V. Muriqi

Thống kê trận đấu

67%Kiểm soát bóng33%
13Tổng số cú sút7
4Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài4
3Cú sút bị chặn0
12Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
12Phạt góc0
0Việt vị3
16Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua4
683Tổng số đường chuyền335
589Chuyền chính xác252
86%Tỷ lệ chuyền chính xác75%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44

Đội hình ra sân

Thụy Điển 3-5-23-1-4-2 Kosovo
12V. Johansson3V. Lindelof4I. Hien22G. Lagerbielke5G. Gudmundsson8D. Svensson18Y. Ayari7L. Bergvall21A. Bernhardsson9A. Isak17V. Gyökeres1A. Muric5A. Hajdari2K. Hajrizi4I. Krasniqi23L. Avdullahu13D. Gallapeni8F. Muslija20V. Hodza15M. Vojvoda11F. Asllani18V. Muriqi

Thụy Điển

  • 1 N. Tornqvist
  • 23 K. Nordfeldt
  • 2 H. Ekdal
  • 6 E. Holm
  • 10 B. Nygren
  • ▲ 11 A. Elanga
  • ▲ 13 K. Sema
  • ▲ 14 A. Saletros
  • 15 C. Starfelt
  • 16 J. Karlstrom
  • ▲ 19 R. Bardghji
  • 20 H. Larsson

HLV: Jon Dahl Tomasson

Kosovo

  • 12 V. Bekaj
  • 16 A. Saipi
  • 3 L. Sadriu
  • 6 R. Raci
  • 7 M. Rashica
  • ▲ 9 A. Rrahmani
  • ▲ 10 E. Zhegrova
  • 14 V. Berisha
  • 17 E. Krasniqi
  • ▲ 19 L. Emerllahu
  • 21 M. Korenica
  • ▲ 22 M. Jashari

HLV: Franco Foda

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group B

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Thụy Sĩ642014:21214TTHTH
2Kosovo63216:5111THTTH
3Slovenia60423:8-54BHHBH
4Thụy Điển60244:12-82BBBBH