Vòng loại World Cup Châu Âu · Bán kết
Thổ Nhĩ Kỳ1 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
RomaniaBTTTHPhong độ gần đâyTHTBT
Tupras Stadium · Trọng tài F. Letexier · 00:00 · 27/03/2026
Thổ Nhĩ Kỳ thắng Romania 1-0 trên sân Tupras Stadium ở bán kết Vòng loại World Cup Châu Âu, 00:00 ngày 27/03/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: F. Kadioglu (Thổ Nhĩ Kỳ) phút 53'. Trọng tài: F. Letexier.
Diễn biến trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Romania
18'0 - 0Vlad Dragomir
53'F. Kadioglu1 - 0
66'1 - 0▲ F. Tanase▼ R. Marin
71'1 - 0▲ N. Stanciu▼ I. Hagi
78'▲ O. Kokcu▼ B. A. Yilmaz1 - 0
87'1 - 0▲ D. Miculescu▼ D. Birligea
88'1 - 0▲ S. Baiaram▼ V. Mihaila
90+2'Kerem Aktürkoğlu1 - 0
90+2'İrfan Can Kahveci1 - 0
90'▲ O. Kabak▼ A. Guler1 - 0
90'▲ I. C. Kahveci▼ H. Calhanoglu1 - 0
Thống kê trận đấu
68%Kiểm soát bóng32%
16Tổng số cú sút6
2Sút trúng đích0
10Sút ra ngoài3
4Cú sút bị chặn3
5Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
9Phạt góc3
2Việt vị2
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua1
544Tổng số đường chuyền258
476Chuyền chính xác170
88%Tỷ lệ chuyền chính xác66%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Thổ Nhĩ Kỳ 4-2-3-14-2-3-1 Romania
23U. Cakir20F. Kadioglu14A. Bardakci4S. Akaydin18M. Muldur10H. Calhanoglu16I. Yuksek11K. Yildiz8A. Guler9B. A. Yilmaz7K. Akturkoglu1I. Radu11N. Bancu15A. Burca3R. Dragusin2A. Ratiu21V. Dragomir18R. Marin13V. Mihaila14I. Hagi20D. Man9D. Birligea
Thổ Nhĩ Kỳ
- 1 M. Gunok
- 12 A. Bayindir
- 2 A. Karazor
- ▲ 15 O. Kabak
- 21 Y. Akgun
- 3 E. Elmali
- 13 D. Gul
- 22 K. Ayhan
- ▲ 17 I. C. Kahveci
- 5 S. Ozcan
- ▲ 6 O. Kokcu
- 19 O. Aydin
HLV: Vincenzo Montella
Romania
- 12 M. Aioani
- 16 L. Popescu
- 5 V. Ghita
- 7 A. Dobre
- 23 D. Sorescu
- 6 V. Screciu
- ▲ 17 D. Miculescu
- 4 A. Coubis
- ▲ 10 N. Stanciu
- ▲ 19 F. Tanase
- 22 M. Coman
- ▲ 8 S. Baiaram
HLV: Mircea Lucescu
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group E
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:2 | 19 | 16 | TTTTH | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:12 | 5 | 13 | BTTTH | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:15 | -8 | 3 | TBBBB | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:19 | -16 | 3 | BBBBT |