Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 9
Thổ Nhĩ Kỳ2 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
BulgariaBTTTHPhong độ gần đâyBBBBT
Timsah Park · Trọng tài N. Walsh · 00:00 · 16/11/2025
Thổ Nhĩ Kỳ thắng Bulgaria 2-0 trên sân Timsah Park ở vòng bảng - lượt 9 Vòng loại World Cup Châu Âu, 00:00 ngày 16/11/2025. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: H. Calhanoglu (Thổ Nhĩ Kỳ, phạt đền) phút 18', A. Chernev (Thổ Nhĩ Kỳ, phản lưới) phút 83'. Trọng tài: N. Walsh.
Diễn biến trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Bulgaria
18'H. Calhanoglu (phạt đền)1 - 0
20'Abdülkerim Bardakcı1 - 0
40'Arda Güler1 - 0
46'▲ S. Akaydin▼ M. Demiral1 - 0
61'▲ M. Muldur▼ F. Kadioglu1 - 0
61'▲ K. Ayhan▼ Z. Celik1 - 0
63'1 - 0▲ M. Minchev▼ K. Despodov
64'1 - 0Martin Georgiev
72'1 - 0▲ M. Petkov▼ Z. Dimitrov
72'1 - 0▲ I. Chochev▼ A. Kraev
81'▲ A. Karazor▼ 1 - 0
83'A. Chernev (phản lưới)1 - 1
85'1 - 1▲ V. Nikolov▼ G. Rusev
88'▲ Y. Sari▼ A. Guler1 - 1
89'İsmail Yüksek1 - 1
Thống kê trận đấu
67%Kiểm soát bóng33%
19Tổng số cú sút9
6Sút trúng đích2
10Sút ra ngoài2
3Cú sút bị chặn5
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
9Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua5
555Tổng số đường chuyền283
480Chuyền chính xác206
86%Tỷ lệ chuyền chính xác73%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Đội hình ra sân
Thổ Nhĩ Kỳ 4-2-3-1 Bulgaria
23U. Cakir20F. Kadioglu14A. Bardakci3M. Demiral2Z. Celik16I. Yuksek10H. Calhanoglu11K. Yildiz8A. Guler19O. Aydin7K. Akturkoglu
Thổ Nhĩ Kỳ
- 1 M. Gunok
- 12 A. Bayindir
- 4 C. Soyuncu
- 5 S. Ozcan
- 6 O. Kokcu
- 9 B. A. Yilmaz
- ▲ 13 A. Karazor
- ▲ 15 S. Akaydin
- ▲ 17 Y. Sari
- ▲ 18 M. Muldur
- 21 D. Gul
- ▲ 22 K. Ayhan
HLV: Vincenzo Montella
Bulgaria
- 12 A. Bozhev
- 21 D. Evtimov
- 6 V. Popov
- ▲ 9 V. Nikolov
- 13 R. Bozhinov
- 15 S. Velkov
- ▲ 16 M. Petkov
- ▲ 17 M. Minchev
- ▲ 18 I. Chochev
- 19 I. Yordanov
- 22 K. Stoyanov
- 23 S. Shopov
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group E
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:2 | 19 | 16 | TTTTH | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:12 | 5 | 13 | BTTTH | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:15 | -8 | 3 | TBBBB | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:19 | -16 | 3 | BBBBT |