Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 8
Tây Ban Nha4 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
BulgariaTTTTHPhong độ gần đâyBBBBT
José Zorrilla · Trọng tài W. Delajod · 01:45 · 15/10/2025
Tây Ban Nha thắng Bulgaria 4-0 trên sân José Zorrilla ở vòng bảng - lượt 8 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 15/10/2025. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: M. Merino (Tây Ban Nha) phút 35', M. Merino (Tây Ban Nha) phút 57', A. Chernev (Tây Ban Nha, phản lưới) phút 79', M. Oyarzabal (Tây Ban Nha, phạt đền) phút 90'. Trọng tài: W. Delajod.
Diễn biến trận Tây Ban Nha vs Bulgaria
35'M. Merino1 - 0
46'▲ B. Iglesias▼ Samu1 - 0
57'M. Merino2 - 0
63'▲ Y. Pino▼ A. Baena2 - 0
63'▲ A. Garcia▼ M. Zubimendi2 - 0
67'2 - 0▲ Z. Dimitrov▼ R. Kirilov
67'2 - 0▲ V. Nikolov▼ K. Despodov
67'2 - 0▲ M. Petkov▼ M. Minchev
68'▲ P. Barrios▼ Pedri2 - 0
71'▲ D. Vivian▼ R. Le Normand2 - 0
79'A. Chernev (phản lưới)2 - 1
84'2 - 1▲ K. Stoyanov▼ S. Shopov
89'2 - 1▲ A. Kraev▼ I. Gruev
90'M. Oyarzabal (phạt đền)3 - 1
Thống kê trận đấu
78%Kiểm soát bóng22%
33Tổng số cú sút3
11Sút trúng đích0
12Sút ra ngoài3
10Cú sút bị chặn0
24Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm1
11Phạt góc0
3Việt vị0
7Phạm lỗi6
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua8
817Tổng số đường chuyền239
757Chuyền chính xác175
93%Tỷ lệ chuyền chính xác73%
2.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Đội hình ra sân
Tây Ban Nha 4-2-3-1 Bulgaria
23U. Simon17A. Grimaldo10A. Laporte3R. Le Normand12P. Porro20Pedri18M. Zubimendi16A. Baena6M. Merino21M. Oyarzabal19Samu
Tây Ban Nha
- 1 D. Raya
- 13 A. Remiro
- 2 J. de Frutos
- 4 P. Cubarsi
- ▲ 5 D. Vivian
- ▲ 7 Y. Pino
- ▲ 8 A. Garcia
- ▲ 9 B. Iglesias
- 11 J. Rodriguez
- 14 M. Llorente
- ▲ 15 P. Barrios
- 22 M. Cucurella
HLV: Luis de la Fuente Castillo
Bulgaria
- 1 D. Mitov
- 13 D. Sheytanov
- 2 H. Petrov
- 5 K. Dimitrov
- 6 V. Popov
- ▲ 7 Z. Dimitrov
- ▲ 8 A. Kraev
- ▲ 9 V. Nikolov
- 12 R. Bozhinov
- ▲ 16 M. Petkov
- 18 I. Chochev
- ▲ 19 K. Stoyanov
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group E
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:2 | 19 | 16 | TTTTH | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:12 | 5 | 13 | BTTTH | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:15 | -8 | 3 | TBBBB | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:19 | -16 | 3 | BBBBT |