Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 5
Slovenia2 - 2Kết thúcH1: 0 - 1
Thụy ĐiểnBHHBHPhong độ gần đâyBBBBH
Stadion Stozice · Trọng tài J. Sanchez · 01:45 · 06/09/2025
Slovenia hòa Thụy Điển 2-2 trên sân Stadion Stozice ở vòng bảng - lượt 5 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 06/09/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: A. Elanga (Thụy Điển) phút 18', S. Lovric (Slovenia) phút 46', Y. Ayari (Thụy Điển) phút 73', Z. Vipotnik (Slovenia) phút 90'. Trọng tài: J. Sanchez.
Diễn biến trận Slovenia vs Thụy Điển
18'0 - 1A. Elanga
27'Adam Gnezda Čerin0 - 1
45+2'0 - 1Isak Hien
46'S. Lovric1 - 1
63'1 - 1▲ B. Nygren▼ A. Elanga
64'▲ D. Petrovic▼ T. Elsnik1 - 1
64'▲ Z. Vipotnik▼ A. Sporar1 - 1
64'1 - 1▲ N. Eliasson▼ A. Bernhardsson
71'▲ J. Mlakar▼ S. Lovric1 - 1
73'1 - 2Y. Ayari
75'Vanja Drkušić1 - 2
82'▲ S. Seslar▼ P. Stojanovic1 - 2
85'1 - 2Niclas Eliasson
90'Z. Vipotnik2 - 2
Thống kê trận đấu
40%Kiểm soát bóng60%
9Tổng số cú sút6
4Sút trúng đích2
2Sút ra ngoài4
3Cú sút bị chặn0
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
1Phạt góc4
1Việt vị2
19Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua2
319Tổng số đường chuyền473
226Chuyền chính xác367
71%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Đội hình ra sân
Slovenia 4-4-23-1-4-2 Thụy Điển
1J. Oblak13E. Janza6J. Bijol21V. Drkusic2Z. Karnicnik8S. Lovric10T. Elsnik22A. Gnezda Cerin20P. Stojanovic11B. Sesko9A. Sporar1R. Olsen5G. Gudmundsson4I. Hien3H. Ekdal14A. Saletros8D. Svensson18Y. Ayari20H. Larsson21A. Bernhardsson17V. Gyökeres11A. Elanga
Slovenia
- 12 M. Turk
- 16 I. Vekic
- 3 J. Balkovec
- ▲ 4 D. Petrovic
- 5 D. Zec
- ▲ 7 S. Seslar
- 14 T. Svetlin
- 15 T. Horvat
- ▲ 17 J. Mlakar
- ▲ 18 Z. Vipotnik
- 19 D. Sturm
- 23 D. Brekalo
HLV: Matjaž Kek
Thụy Điển
- 12 V. Johansson
- 23 K. Nordfeldt
- 2 E. Krafth
- 6 A. Noren
- 7 L. Bergvall
- 9 A. Isak
- ▲ 10 B. Nygren
- 13 K. Sema
- 15 J. Larsson
- 16 J. Karlstrom
- ▲ 19 N. Eliasson
- 22 S. Nanasi
HLV: Jon Dahl Tomasson
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:2 | 12 | 14 | TTHTH | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 1 | 11 | THTTH | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:8 | -5 | 4 | BHHBH | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | -8 | 2 | BBBBH |