Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 8
Slovakia2 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
LuxembourgTBTTBPhong độ gần đâyBBBBB
City Arena Trnava · Trọng tài R. Obrenovic · 01:45 · 14/10/2025
Slovakia thắng Luxembourg 2-0 trên sân City Arena Trnava ở vòng bảng - lượt 8 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 14/10/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: A. Obert (Slovakia) phút 55', I. Schranz (Slovakia) phút 72'. Trọng tài: R. Obrenovic.
Diễn biến trận Slovakia vs Luxembourg
30'Ondrej Duda0 - 0
43'0 - 0Edvin Muratović
55'A. Obert1 - 0
59'1 - 0▲ A. Curci▼ E. Muratovic
59'1 - 0▲ O. Thill▼ M. Olesen
70'▲ I. Schranz▼ D. Duris1 - 0
72'I. Schranz2 - 0
74'▲ L. Tupta▼ 2 - 0
80'2 - 0▲ S. Thill▼ A. Dardari
83'2 - 0Alessio Curci
84'▲ L. Sauer▼ L. Haraslin2 - 0
84'▲ R. Bozenik▼ D. Strelec2 - 0
84'▲ P. Hrosovsky▼ O. Duda2 - 0
85'2 - 0▲ V. Selimovic▼ E. Mahmutovic
86'2 - 0Vahid Selimović
88'2 - 0Leandro Barreiro
Thống kê trận đấu
45%Kiểm soát bóng55%
13Tổng số cú sút7
3Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài2
5Cú sút bị chặn3
11Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
5Phạt góc4
0Việt vị0
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
381Tổng số đường chuyền474
306Chuyền chính xác394
80%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Đội hình ra sân
Slovakia 4-1-4-14-1-4-1 Luxembourg
1M. Dubravka16D. Hancko4A. Obert14M. Skriniar6N. Gyomber8O. Duda17L. Haraslin19T. Rigo21M. Bero20D. Duris15D. Strelec1A. Moris4F. Bohnert3E. Mahmutovic2S. Korac18L. Jans19M. Olesen9A. Dardari16L. Barreiro8C. Martins10D. Sinani11E. Muratovic
Slovakia
- 12 M. Rodak
- 23 D. Takac
- 2 P. Pekarik
- 3 I. Mesik
- 5 L. Satka
- ▲ 7 L. Sauer
- ▲ 9 R. Bozenik
- 10 L. Benes
- ▲ 11 L. Tupta
- ▲ 13 P. Hrosovsky
- ▲ 18 I. Schranz
- 22 S. Mraz
HLV: Francesco Calzona
Luxembourg
- 12 T. Pereira Cardoso
- 23 L. Fox
- ▲ 5 A. Curci
- 6 T. de Sousa
- 7 K. Avdusinovic
- 14 E. Veiga
- ▲ 15 O. Thill
- ▲ 17 V. Selimovic
- 20 E. Dzogovic
- ▲ 21 S. Thill
- 22 M. Martins
HLV: Jeff Strasser
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:3 | 13 | 15 | TTTTT | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:8 | -2 | 12 | TBTTB | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 1 | 9 | BTBBT | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:13 | -12 | 0 | BBBBB |