Vòng loại World Cup Châu Âu · Bán kết
Slovakia3 - 4Kết thúcH1: 2 - 1
KosovoTBTTBPhong độ gần đâyTHTTH
Tehelne Pole Stadion · Trọng tài E. Eskas · 02:45 · 27/03/2026
Slovakia thua Kosovo 3-4 trên sân Tehelne Pole Stadion ở bán kết Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 27/03/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-1. Bàn thắng: M. Valjent (Slovakia) phút 6', V. Hodza (Kosovo) phút 21', L. Haraslin (Slovakia) phút 45', F. Asllani (Kosovo) phút 47', F. Muslija (Kosovo) phút 60', K. Hajrizi (Kosovo) phút 72', D. Strelec (Slovakia) phút 90'. Trọng tài: E. Eskas.
Diễn biến trận Slovakia vs Kosovo
6'M. Valjent1 - 0
14'1 - 0Kreshnik Hajrizi
21'1 - 1V. Hodza
25'1 - 1Lumbardh Dellova
45'▲ T. Suslov▼ L. Sauer1 - 1
45'L. Haraslin2 - 1
47'2 - 2F. Asllani
51'2 - 2Veldin Hodža
60'2 - 3F. Muslija
72'2 - 4K. Hajrizi
73'2 - 4▲ B. Zabergja▼ F. Asllani
83'▲ L. Benes▼ O. Duda2 - 4
83'▲ L. Tupta▼ L. Haraslin2 - 4
89'Denis Vavro2 - 4
90+5'Martin Valjent2 - 4
90'▲ S. Mraz▼ M. Bero2 - 4
90'2 - 4▲ F. Hadergjonaj▼ F. Muslija
90'2 - 4▲ L. Emerllahu▼ V. Hodza
90'2 - 4▲ A. Rrahmani▼ V. Muriqi
90'D. Strelec3 - 4
Thống kê trận đấu
57%Kiểm soát bóng43%
20Tổng số cú sút9
8Sút trúng đích5
5Sút ra ngoài2
7Cú sút bị chặn2
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
7Phạt góc3
0Việt vị2
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua5
441Tổng số đường chuyền324
374Chuyền chính xác241
85%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Slovakia 3-4-2-15-3-2 Kosovo
1M. Dubravka5A. Obert3D. Vavro4M. Valjent16D. Hancko8O. Duda22S. Lobotka21M. Bero17L. Haraslin18L. Sauer15D. Strelec1A. Muric19D. Gallapeni21A. Hajdari13K. Hajrizi5L. Dellova15M. Vojvoda8F. Muslija6E. Rexhbecaj20V. Hodza18V. Muriqi11F. Asllani
Slovakia
- 12 M. Rodak
- 23 D. Takac
- 2 P. Pekarik
- 6 N. Gyomber
- ▲ 9 S. Mraz
- 13 P. Hrosovsky
- ▲ 10 L. Benes
- ▲ 11 L. Tupta
- ▲ 7 T. Suslov
- 20 A. Kapralik
- 19 T. Rigo
- 14 D. Krcik
HLV: Francesco Calzona
Kosovo
- 12 V. Bekaj
- 16 A. Saipi
- 14 V. Berisha
- 7 M. Rashica
- ▲ 2 F. Hadergjonaj
- 4 I. Krasniqi
- 17 E. Krasniqi
- ▲ 23 B. Zabergja
- ▲ 22 L. Emerllahu
- 3 F. Aliti
- 10 E. Zhegrova
- ▲ 9 A. Rrahmani
HLV: Franco Foda
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:3 | 13 | 15 | TTTTT | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:8 | -2 | 12 | TBTTB | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 1 | 9 | BTBBT | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:13 | -12 | 0 | BBBBB |