Kết quả bóng đá Slovakia vs Đức – Vòng loại World Cup Châu Âu vòng bảng - lượt 5

Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 5
SlovakiaSlovakia
2 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
ĐứcĐức
TBTTBPhong độ gần đâyTTTTT
Štadión Tehelné pole · Trọng tài S. Gozubuyuk · 01:45 · 05/09/2025

Slovakia thắng Đức 2-0 trên sân Štadión Tehelné pole ở vòng bảng - lượt 5 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 05/09/2025. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: D. Hancko (Slovakia) phút 42', D. Strelec (Slovakia) phút 55'. Trọng tài: S. Gozubuyuk.

Diễn biến trận Slovakia vs Đức

42'D. Hancko1 - 0
46'1 - 0▲ D. Raum▼ N. Collins
55'D. Strelec2 - 0
60'2 - 0▲ N. Amiri▼ A. Stiller
61'2 - 0Antonio Rüdiger
66'▲ T. Rigo▼ D. Duris2 - 0
66'2 - 0▲ K. Adeyemi▼ S. Gnabry
83'▲ R. Bozenik▼ D. Strelec2 - 0
83'▲ L. Tupta▼ L. Sauer2 - 0
89'2 - 0Karim Adeyemi
90+3'László Bénes2 - 0
90'▲ L. Benes▼ O. Duda2 - 0

Thống kê trận đấu

30%Kiểm soát bóng70%
8Tổng số cú sút14
5Sút trúng đích4
1Sút ra ngoài6
2Cú sút bị chặn4
7Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
5Phạt góc8
1Việt vị0
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua3
263Tổng số đường chuyền616
213Chuyền chính xác547
81%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Đội hình ra sân

Slovakia 4-3-34-2-3-1 Đức
1M. Dubravka16D. Hancko14M. Skriniar5L. Satka6N. Gyomber8O. Duda22S. Lobotka21M. Bero7L. Sauer15D. Strelec20D. Duris1O. Baumann18M. Mittelstadt4J. Tah2A. Rudiger13N. Collins16A. Stiller6J. Kimmich17F. Wirtz8L. Goretzka20S. Gnabry11N. Woltemade

Slovakia

  • 12 M. Rodak
  • 23 D. Takac
  • 2 P. Pekarik
  • 3 I. Mesik
  • 4 A. Obert
  • ▲ 9 R. Bozenik
  • ▲ 10 L. Benes
  • ▲ 11 L. Tupta
  • 13 P. Hrosovsky
  • 17 T. Bobcek
  • 18 M. Kmet
  • ▲ 19 T. Rigo

HLV: Francesco Calzona

Đức

  • 12 A. Nubel
  • 21 F. Dahmen
  • 3 R. Koch
  • 5 P. Gross
  • 7 J. Leweling
  • 9 N. Fullkrug
  • ▲ 10 N. Amiri
  • ▲ 14 K. Adeyemi
  • 15 W. Anton
  • 19 P. Nebel
  • ▲ 22 D. Raum
  • 23 R. Andrich

HLV: Julian Nagelsmann

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group A

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Đức650116:31315TTTTT
2Slovakia64026:8-212TBTTB
3Northern Ireland63037:619BTBBT
4Luxembourg60061:13-120BBBBB