Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 7
Serbia0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
AlbaniaBBTBTPhong độ gần đâyHTTTB
Stadion Dubočica · Trọng tài I. Kovacs · 01:45 · 12/10/2025
Serbia thua Albania 0-1 trên sân Stadion Dubočica ở vòng bảng - lượt 7 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 12/10/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: R. Manaj (Albania) phút 45'. Trọng tài: I. Kovacs.
Diễn biến trận Serbia vs Albania
42'0 - 0Juljan Shehu
45+2'0 - 0Rey Manaj
45'0 - 1R. Manaj
63'▲ L. Jovic▼ A. Mitrovic0 - 1
63'▲ S. Mitrovic▼ A. Zivkovic0 - 1
63'0 - 1▲ A. Hoxha▼ A. Broja
75'▲ D. Zukic▼ N. Maksimovic0 - 1
75'▲ V. Kostov▼ L. Samardzic0 - 1
78'0 - 1▲ N. Bajrami▼ Q. Laci
78'0 - 1▲ M. Daku▼ R. Manaj
84'▲ A. Ilic▼ A. Stankovic0 - 1
85'Miloš Veljković0 - 1
90'Luka Jović0 - 1
90'0 - 1Mario Mitaj
90+3'0 - 1▲ E. Mihaj▼ M. Uzuni
Thống kê trận đấu
55%Kiểm soát bóng45%
15Tổng số cú sút5
6Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài2
3Cú sút bị chặn0
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
4Phạt góc2
0Việt vị0
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua6
441Tổng số đường chuyền379
361Chuyền chính xác294
82%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Đội hình ra sân
Serbia 3-4-1-24-3-3 Albania
12D. Petrovic3S. Pavlovic13M. Veljkovic4V. Milosavljevic11F. Kostic5N. Maksimovic7A. Stankovic14A. Zivkovic10L. Samardzic9A. Mitrovic23D. Vlahovic1T. Strakosha3M. Mitaj6B. Djimsiti5A. Ajeti4E. Hysaj8K. Asllani18J. Shehu14Q. Laci11M. Uzuni7R. Manaj22A. Broja
Serbia
- 21 D. Rosic
- 2 V. Dragojevic
- 6 O. Ugresic
- ▲ 8 L. Jovic
- 15 J. Simic
- 16 S. Erakovic
- ▲ 17 D. Zukic
- ▲ 18 A. Ilic
- 19 L. Randjelovic
- ▲ 20 V. Kostov
- ▲ 22 S. Mitrovic
- 1 P. Rajkovic
HLV: Dragan Stojković
Albania
- 12 M. Dajsinani
- 23 S. Simoni
- 2 I. Balliu
- 9 J. Asani
- ▲ 10 N. Bajrami
- ▲ 13 E. Mihaj
- 15 K. Cake
- 16 M. Berisha
- 17 N. Aliji
- ▲ 19 M. Daku
- 20 Y. Ramadani
- ▲ 21 A. Hoxha
HLV: Sylvio Mendes Campos Júnior
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group K
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22:0 | 22 | 24 | TTTTT | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 2 | 14 | HTTTB | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | BBTBT | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | -10 | 5 | BBHBB | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:16 | -13 | 1 | BBHBB |