Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 4
Romania2 - 0Kết thúcH1: 2 - 0
CyprusTHTBTPhong độ gần đâyBHHTB
Arena Nationala · Trọng tài D. Rumsas · 01:45 · 11/06/2025
Romania thắng Cyprus 2-0 trên sân Arena Nationala ở vòng bảng - lượt 4 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 11/06/2025. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: F. Tanase (Romania) phút 43', D. Man (Romania) phút 45'. Trọng tài: D. Rumsas.
Diễn biến trận Romania vs Cyprus
24'0 - 0Grigoris Kastanos
26'Florin Tănase0 - 0
39'0 - 0VARJoel Mall Card reviewed
43'F. Tanase1 - 0
45'D. Man2 - 0
46'2 - 0▲ C. Charalampous▼ I. Kosti
46'2 - 0▲ M. Ilia▼ L. Loizou
46'2 - 0▲ N. Koutsakos▼ A. Kakoullis
56'▲ R. Marin▼ V. Chiriches2 - 0
56'▲ A. Mitrita▼ V. Mihaila2 - 0
62'2 - 0▲ M. Tzionis▼ Anderson Correia
64'2 - 0Giannis Satsias
73'▲ V. Ghita▼ A. Burca2 - 0
73'▲ D. Alibec▼ F. Tanase2 - 0
81'2 - 0▲ K. Artymatas▼ C. Kyriakou
82'▲ D. Miculescu▼ D. Man2 - 0
Thống kê trận đấu
60%Kiểm soát bóng40%
19Tổng số cú sút5
6Sút trúng đích1
3Sút ra ngoài2
10Cú sút bị chặn2
11Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
10Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua4
545Tổng số đường chuyền358
472Chuyền chính xác295
87%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Romania 4-2-3-14-2-3-1 Cyprus
12H. Moldovan23D. Sorescu15A. Burca3M. Popescu2A. Ratiu21V. Chiriches8A. Sut13V. Mihaila19F. Tanase10D. Man9D. Dragus1J. Mall14G. Malekkidis19K. Laifis15C. Sielis6G. Satsias20G. Kastanos8C. Kyriakou7A. Correia23I. Kosti17L. Loizou11A. Kakoullis
Romania
- 1 F. Nita
- 16 S. Tarnovanu
- ▲ 4 V. Ghita
- 5 I. Nedelcearu
- 6 M. Marin
- ▲ 7 D. Alibec
- ▲ 11 D. Miculescu
- 14 V. Cretu
- 17 V. Screciu
- ▲ 18 R. Marin
- 20 R. Oprut
- ▲ 22 A. Mitrita
HLV: Mircea Lucescu
Cyprus
- 13 D. Demetriou
- 22 N. Michail
- 2 K. Pileas
- 3 N. Panagiotou
- 4 A. Shikkis
- ▲ 5 C. Charalampous
- ▲ 9 M. Ilia
- 10 P. Sotiriou
- ▲ 12 N. Koutsakos
- 16 E. Antoniou
- ▲ 18 K. Artymatas
- ▲ 21 M. Tzionis
HLV: Apostolos Mantzios
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group H
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 22:4 | 18 | 19 | TTBTH | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:7 | 10 | 17 | TBHTH | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 19:10 | 9 | 13 | THTBT | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 0 | 8 | BHHTB | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 2:39 | -37 | 0 | BBBBB |