Kết quả bóng đá Romania vs Áo – Vòng loại World Cup Châu Âu vòng bảng - lượt 8

Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 8
RomaniaRomania
1 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
ÁoÁo
THTBTPhong độ gần đâyTTBTH
Arena Nationala · Trọng tài D. Massa · 01:45 · 13/10/2025

Romania thắng Áo 1-0 trên sân Arena Nationala ở vòng bảng - lượt 8 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 13/10/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: V. Ghita (Romania) phút 90'. Trọng tài: D. Massa.

Diễn biến trận Romania vs Áo

6'0 - 0Christoph Baumgartner
40'0 - 0Romano Schmid
53'Andrei Burcă0 - 0
56'0 - 0Phillipp Mwene
65'0 - 0▲ A. Prass▼ P. Mwene
65'0 - 0▲ F. Grillitsch▼ C. Baumgartner
67'Valentin Mihăilă0 - 0
72'▲ V. Ghita▼ M. Popescu0 - 0
81'0 - 0David Alaba
86'0 - 0▲ R. Florucz▼ M. Gregoritsch
86'0 - 0▲ A. Schopf▼ R. Schmid
88'▲ L. Munteanu▼ D. Birligea0 - 0
90'V. Ghita1 - 0

Thống kê trận đấu

46%Kiểm soát bóng54%
10Tổng số cú sút3
2Sút trúng đích1
4Sút ra ngoài1
4Cú sút bị chặn1
3Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm2
2Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi3
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua1
386Tổng số đường chuyền464
296Chuyền chính xác383
77%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11

Đội hình ra sân

Romania 4-3-34-2-3-1 Áo
1I. Radu8A. Chipciu15A. Burca3M. Popescu2A. Ratiu10I. Hagi6M. Marin23V. Dragomir13V. Mihaila9D. Birligea20D. Man1A. Schlager16P. Mwene8D. Alaba15P. Lienhart5S. Posch20K. Laimer6N. Seiwald9M. Sabitzer19C. Baumgartner18R. Schmid11M. Gregoritsch

Romania

  • 12 S. Tarnovanu
  • 16 R. Sava
  • 4 L. Eissat
  • ▲ 5 V. Ghita
  • 7 S. Baiaram
  • 11 K. Ciubotaru
  • 14 V. Screciu
  • ▲ 17 L. Munteanu
  • 18 R. Marin
  • 19 F. Tanase
  • 21 O. Morutan
  • 22 A. Sut

HLV: Mircea Lucescu

Áo

  • 12 N. Polster
  • 13 P. Pentz
  • ▲ 2 A. Prass
  • 3 M. Friedl
  • 4 K. Danso
  • 7 M. Arnautovic
  • ▲ 10 F. Grillitsch
  • 14 L. Querfeld
  • 17 M. Grull
  • 21 N. Wurmbrand
  • ▲ 22 R. Florucz
  • ▲ 23 A. Schopf

HLV: Ralf Dietrich Rangnick

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group H

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Áo861122:41819TTBTH
2Bosnia & Herzegovina852117:71017TBHTH
3Romania841319:10913THTBT
4Cyprus822411:1108BHHTB
5San Marino80082:39-370BBBBB