Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 8
Rep. Of Ireland1 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
ArmeniaBBTTTPhong độ gần đâyTBBBB
Aviva Stadium · Trọng tài B. Bastien · 01:45 · 15/10/2025
Rep. Of Ireland thắng Armenia 1-0 trên sân Aviva Stadium ở vòng bảng - lượt 8 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 15/10/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: E. Ferguson (Rep. Of Ireland) phút 70'. Tigran Barseghyan (Armenia) nhận thẻ đỏ phút 52'. Trọng tài: B. Bastien.
Diễn biến trận Rep. Of Ireland vs Armenia
46'0 - 0▲ L. Zelarayan▼ Z. Shaghoyan
48'Séamus Coleman0 - 0
52'0 - 0Tigran Barseghyan
65'▲ T. Parrott▼ F. Ebosele0 - 0
65'▲ C. Ogbene▼ S. Coleman0 - 0
69'Jayson Molumby0 - 0
70'E. Ferguson1 - 0
71'1 - 0▲ A. Miranyan▼ G. Ranos
71'1 - 0▲ E. Grigoryan▼ N. Tiknizyan
78'Ryan Manning1 - 0
81'▲ J. Taylor▼ W. Smallbone1 - 0
81'▲ A. Idah▼ E. Ferguson1 - 0
81'1 - 0▲ V. Bichakhchyan▼ E. Piloyan
83'Jake O'Brien1 - 0
Thống kê trận đấu
49%Kiểm soát bóng51%
17Tổng số cú sút4
6Sút trúng đích1
8Sút ra ngoài1
3Cú sút bị chặn2
15Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm3
6Phạt góc0
3Việt vị2
12Phạm lỗi6
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Thủ môn cứu thua5
459Tổng số đường chuyền502
377Chuyền chính xác405
82%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11
Đội hình ra sân
Rep. Of Ireland 3-4-2-1 Armenia
1C. Kelleher4D. O'Shea22N. Collins5J. O'Brien3R. Manning8J. Molumby18W. Smallbone2S. Coleman11F. Azaz21F. Ebosele9E. Ferguson
Rep. Of Ireland
- 16 G. Bazunu
- 23 M. Travers
- ▲ 6 J. Taylor
- ▲ 7 T. Parrott
- ▲ 10 A. Idah
- 12 J. Dunne
- 13 W. Ferry
- 14 C. Coventry
- 15 J. Egan
- 17 K. McAteer
- 19 M. Johnston
- ▲ 20 C. Ogbene
HLV: Heimir Hallgrímsson
Armenia
- 1 O. Cancarevic
- 12 A. Beglaryan
- 4 G. Harutyunyan
- 9 A. Serobyan
- ▲ 10 L. Zelarayan
- 14 K. Muradyan
- 15 N. Aghasaryan
- ▲ 18 A. Miranyan
- ▲ 19 E. Grigoryan
- 20 D. Davidyan
- 22 E. Simonyan
- ▲ 23 V. Bichakhchyan
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group F
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 20:7 | 13 | 13 | TTHBT | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 2 | 10 | BBTTT | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 1 | 8 | BTHTB | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:19 | -16 | 3 | TBBBB |