Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 7
Northern Ireland2 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
SlovakiaBTBBTPhong độ gần đâyTBTTB
Windsor Park · Trọng tài G. Nyberg · 01:45 · 11/10/2025
Northern Ireland thắng Slovakia 2-0 trên sân Windsor Park ở vòng bảng - lượt 7 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 11/10/2025. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: P. Hrosovsky (Northern Ireland, phản lưới) phút 18', T. Hume (Northern Ireland) phút 81'. Trọng tài: G. Nyberg.
Diễn biến trận Northern Ireland vs Slovakia
18'P. Hrosovsky (phản lưới)0 - 1
60'Daniel Ballard0 - 1
63'0 - 1▲ L. Haraslin▼ I. Schranz
63'0 - 1▲ T. Rigo▼ O. Duda
71'▲ D. Charles▼ J. Reid0 - 1
76'Conor Bradley0 - 1
81'T. Hume1 - 1
82'1 - 1▲ L. Tupta▼ L. Sauer
85'▲ B. Spencer▼ E. Galbraith1 - 1
89'1 - 1▲ L. Benes▼ P. Hrosovsky
89'1 - 1▲ S. Mraz▼ D. Strelec
90+2'▲ J. Magennis▼ C. Bradley1 - 1
Thống kê trận đấu
38%Kiểm soát bóng62%
11Tổng số cú sút7
4Sút trúng đích2
3Sút ra ngoài1
4Cú sút bị chặn4
4Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
6Phạt góc4
3Việt vị0
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua4
298Tổng số đường chuyền502
210Chuyền chính xác409
70%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Đội hình ra sân
Northern Ireland 3-5-24-3-3 Slovakia
1B. Peacock-Farrell17P. McNair4D. Ballard5T. Hume15J. Devenny14I. Price19S. Charles16A. McCann2C. Bradley18J. Reid7E. Galbraith1M. Dubravka4A. Obert14M. Skriniar5L. Satka6N. Gyomber8O. Duda13P. Hrosovsky21M. Bero7L. Sauer15D. Strelec18I. Schranz
Northern Ireland
- 12 C. Hazard
- 23 L. Southwood
- 3 E. Toal
- 6 G. Saville
- 8 C. Marshall
- ▲ 9 D. Charles
- 10 J. Donley
- 11 P. Smyth
- 13 R. McConville
- ▲ 20 B. Spencer
- ▲ 21 J. Magennis
- 22 J. McDonnell
HLV: Michael Andrew Martin O'Neill
Slovakia
- 12 M. Rodak
- 23 D. Takac
- 2 P. Pekarik
- 3 I. Mesik
- 9 R. Bozenik
- ▲ 10 L. Benes
- ▲ 11 L. Tupta
- 16 S. Kozlovsky
- ▲ 17 L. Haraslin
- ▲ 19 T. Rigo
- 20 D. Duris
- ▲ 22 S. Mraz
HLV: Francesco Calzona
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:3 | 13 | 15 | TTTTT | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:8 | -2 | 12 | TBTTB | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 1 | 9 | BTBBT | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:13 | -12 | 0 | BBBBB |