Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 8
Northern Ireland0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
ĐứcBTBBTPhong độ gần đâyTTTTT
Windsor Park · Trọng tài J. Manzano · 01:45 · 14/10/2025
Northern Ireland thua Đức 0-1 trên sân Windsor Park ở vòng bảng - lượt 8 Vòng loại World Cup Châu Âu, 01:45 ngày 14/10/2025. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: N. Woltemade (Đức) phút 31'. Trọng tài: J. Manzano.
Diễn biến trận Northern Ireland vs Đức
28'Jamie Reid0 - 0
31'0 - 1N. Woltemade
45+2'Ethan Galbraith0 - 1
46'▲ J. Magennis▼ J. Reid0 - 1
61'0 - 1Karim Adeyemi
64'0 - 1▲ M. Beier▼ K. Adeyemi
75'▲ C. Marshall▼ A. McCann0 - 1
75'▲ P. Smyth▼ P. McNair0 - 1
86'0 - 1▲ R. Andrich▼ S. Gnabry
87'0 - 1▲ W. Anton▼ A. Pavlovic
90+4'Shea Charles0 - 1
90+3'Josh Magennis0 - 1
90+3'0 - 1Robert Andrich
90+2'0 - 1▲ R. Baku▼ F. Wirtz
90+2'0 - 1▲ J. Burkardt▼ N. Woltemade
Thống kê trận đấu
33%Kiểm soát bóng67%
12Tổng số cú sút11
3Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài5
4Cú sút bị chặn4
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc5
1Việt vị0
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua3
253Tổng số đường chuyền537
158Chuyền chính xác455
62%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Đội hình ra sân
Northern Ireland 5-4-14-4-1-1 Đức
1B. Peacock-Farrell15J. Devenny17P. McNair4D. Ballard5T. Hume20B. Spencer14I. Price19S. Charles16A. McCann7E. Galbraith18J. Reid1O. Baumann22D. Raum15N. Schlotterbeck4J. Tah6J. Kimmich17F. Wirtz8L. Goretzka5A. Pavlovic14K. Adeyemi20S. Gnabry11N. Woltemade
Northern Ireland
- 12 C. Hazard
- 23 L. Southwood
- 2 T. Devlin
- 3 E. Toal
- 6 G. Saville
- ▲ 8 C. Marshall
- 9 D. Charles
- 10 J. Donley
- ▲ 11 P. Smyth
- 13 R. McConville
- ▲ 21 J. Magennis
- 22 J. McDonnell
HLV: Michael Andrew Martin O'Neill
Đức
- 12 A. Nubel
- 21 F. Dahmen
- ▲ 2 W. Anton
- 3 R. Koch
- ▲ 7 R. Baku
- ▲ 9 M. Beier
- 10 N. Amiri
- 13 F. Nmecha
- 16 A. Stiller
- 18 N. Brown
- ▲ 19 J. Burkardt
- ▲ 23 R. Andrich
HLV: Julian Nagelsmann
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:3 | 13 | 15 | TTTTT | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:8 | -2 | 12 | TBTTB | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 1 | 9 | BTBBT | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:13 | -12 | 0 | BBBBB |