Kết quả bóng đá Na Uy vs Estonia – Vòng loại World Cup Châu Âu vòng bảng - lượt 9

Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 9
Na UyNa Uy
4 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
EstoniaEstonia
TTTTTPhong độ gần đâyBBBHB
Ullevaal Stadion · Trọng tài M. Jug · 00:00 · 14/11/2025

Na Uy thắng Estonia 4-1 trên sân Ullevaal Stadion ở vòng bảng - lượt 9 Vòng loại World Cup Châu Âu, 00:00 ngày 14/11/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: A. Sorloth (Na Uy) phút 50', A. Sorloth (Na Uy) phút 52', E. Haaland (Na Uy) phút 56', E. Haaland (Na Uy) phút 62', R. Saarma (Estonia) phút 64'. Trọng tài: M. Jug.

Diễn biến trận Na Uy vs Estonia

50'A. Sorloth1 - 0
52'A. Sorloth2 - 0
56'E. Haaland3 - 0
62'E. Haaland4 - 0
64'4 - 1R. Saarma
69'▲ A. Schjelderup▼ O. Bobb4 - 1
69'4 - 1▲ M. Miller▼ R. Saarma
74'▲ M. Thorsby▼ P. Berg4 - 1
74'▲ K. Thorstvedt▼ A. Sorloth4 - 1
75'4 - 1▲ M. Vetkal▼ M. Soomets
83'4 - 1▲ P. Kristal▼ R. R. Shein
83'4 - 1▲ M. Paalberg▼ R. Sappinen
83'4 - 1▲ M. Poom▼ K. Palumets
86'▲ F. Bjorkan▼ D. M. Wolfe4 - 1
86'▲ A. Donnum▼ A. Nusa4 - 1

Thống kê trận đấu

68%Kiểm soát bóng32%
18Tổng số cú sút6
7Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài1
6Cú sút bị chặn2
15Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
8Phạt góc0
2Việt vị1
9Phạm lỗi17
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua3
661Tổng số đường chuyền320
601Chuyền chính xác253
91%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Đội hình ra sân

Na Uy 4-4-2 Estonia
1O. Nyland5D. M. Wolfe17T. Heggem3K. Ajer14J. Ryerson20A. Nusa6P. Berg8S. Berge22O. Bobb9E. Haaland7A. Sorloth

Na Uy

  • 12 M. Dyngeland
  • 13 S. Tangvik
  • ▲ 2 M. Thorsby
  • 4 L. Ostigard
  • ▲ 10 A. Schjelderup
  • 11 J. S. Larsen
  • ▲ 15 F. Bjorkan
  • 16 M. Pedersen
  • ▲ 18 K. Thorstvedt
  • ▲ 19 A. Donnum
  • 21 S. Langas
  • 23 K. Arnstad

HLV: Ståle Solbakken

Estonia

  • 12 H. Perk
  • 22 K. Vallner
  • 3 K. Kait
  • 8 H. Anier
  • ▲ 9 M. Vetkal
  • 11 E. Tougjas
  • 13 J. Saliste
  • ▲ 14 P. Kristal
  • ▲ 16 M. Paalberg
  • ▲ 17 M. Miller
  • ▲ 20 M. Poom
  • 21 A. Tamm

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group I

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Na Uy880037:53224TTTTT
2Ý860221:12918TTTTB
3Israel840419:20-112TBBBT
4Estonia81168:21-134BBBHB
5Moldova80175:32-271BBHBB