Vòng loại World Cup Châu Âu · Vòng bảng - lượt 2
Montenegro1 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
Faroe IslandsBBBTBPhong độ gần đâyBTTTB
Stadion Gradski · Trọng tài A. Lindhout · 02:45 · 26/03/2025
Montenegro thắng Faroe Islands 1-0 trên sân Stadion Gradski ở vòng bảng - lượt 2 Vòng loại World Cup Châu Âu, 02:45 ngày 26/03/2025. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: E. Kuc (Montenegro) phút 90'. Trọng tài: A. Lindhout.
Diễn biến trận Montenegro vs Faroe Islands
-5'Marko Vešović0 - 0
32'0 - 0Brandur Hendriksson Olsen
46'▲ E. Kuc▼ S. Loncar0 - 0
46'▲ D. Camaj▼ M. Vukotic0 - 0
46'0 - 0▲ A. Frederiksberg▼ H. Sorensen
46'0 - 0▲ P. Klettskard▼ P. Knudsen
57'0 - 0▲ N. Mneney▼ R. Joensen
69'0 - 0▲ M. Agnarsson▼ V. Davidsen
70'▲ M. Bakic▼ M. Jankovic0 - 0
70'▲ A. Radulovic▼ M. Vesovic0 - 0
77'▲ M. Vukcevic▼ A. Vukcevic0 - 0
88'0 - 0▲ A. Justinussen▼ M. Olsen
90'E. Kuc1 - 0
Thống kê trận đấu
66%Kiểm soát bóng34%
20Tổng số cú sút4
5Sút trúng đích1
8Sút ra ngoài3
7Cú sút bị chặn0
15Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
7Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua4
517Tổng số đường chuyền271
446Chuyền chính xác194
86%Tỷ lệ chuyền chính xác72%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Montenegro 4-2-3-15-4-1 Faroe Islands
13B. Popovic2A. Vukcevic15N. Sipcic5I. Vujacic7M. Vesovic20S. Loncar8M. Jankovic17M. Vukotic10S. Jovetic23A. Marusic11N. Krstovic1M. Lamhauge3V. Davidsen5A. Edmundsson16G. Vatnhamar15O. Faero2J. Danielsen10M. Olsen14R. Joensen8B. Hendriksson20H. Sorensen11P. Knudsen
Montenegro
- 1 M. Mijatovic
- 12 D. Petkovic
- 3 S. Rubezic
- ▲ 4 M. Vukcevic
- 6 M. Tuci
- 9 S. Mugosa
- ▲ 14 E. Kuc
- 16 O. Gasevic
- 18 M. Brnovic
- ▲ 19 M. Bakic
- ▲ 21 A. Radulovic
- ▲ 22 D. Camaj
HLV: Robert Prosinečki
Faroe Islands
- 12 A. Petersen
- 23 B. Reynatrod
- 4 S. Chukwudi
- 6 H. Hansson
- ▲ 7 A. Frederiksberg
- ▲ 9 P. Klettskard
- 13 A. Svensson
- ▲ 17 A. Justinussen
- 18 G. D. Turi
- 21 P. Kallsberg
- ▲ 22 N. Mneney
- ▲ 19 M. Agnarsson
HLV: Eyðun Klakstein
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu – Group L
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 26:4 | 22 | 22 | THTTT | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:8 | 10 | 16 | BTHBT | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 11:9 | 2 | 12 | BTTTB | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | 8:17 | -9 | 9 | BBBTB | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 3:28 | -25 | 0 | BBBBB |